interactivity

[Mỹ]/ˌɪntərækˈtɪvɪti/
[Anh]/ˌɪntərækˈtɪvɪti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái của sự tác động hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các đối tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

interactivity features

các tính năng tương tác

enhancing interactivity

tăng cường tính tương tác

high interactivity

tính tương tác cao

promoting interactivity

thúc đẩy tính tương tác

user interactivity

tính tương tác của người dùng

increased interactivity

tính tương tác tăng lên

interactivity design

thiết kế tính tương tác

interactive interactivity

tính tương tác tương tác

driving interactivity

dẫn dắt tính tương tác

assessing interactivity

đánh giá tính tương tác

Câu ví dụ

the website offers a high level of interactivity with its users.

trang web cung cấp mức độ tương tác cao với người dùng.

increased interactivity can significantly boost engagement rates.

tăng cường tương tác có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ tương tác.

we aim to enhance interactivity within the learning platform.

chúng tôi hướng tới nâng cao tính tương tác trong nền tảng học tập.

the presentation included several opportunities for audience interactivity.

bài thuyết trình bao gồm nhiều cơ hội tương tác với khán giả.

mobile games often prioritize user interactivity and responsiveness.

các trò chơi di động thường ưu tiên tính tương tác và khả năng phản hồi của người dùng.

we are exploring new ways to foster interactivity in online meetings.

chúng tôi đang khám phá những cách mới để thúc đẩy tính tương tác trong các cuộc họp trực tuyến.

the app's interactivity made it more appealing to younger audiences.

tính tương tác của ứng dụng đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn đối với khán giả trẻ tuổi.

the design focused on creating a seamless and engaging interactivity experience.

thiết kế tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm tương tác liền mạch và hấp dẫn.

data visualization tools often incorporate interactivity for deeper analysis.

các công cụ trực quan hóa dữ liệu thường kết hợp tính tương tác để phân tích sâu hơn.

the software's interactivity allows for personalized user experiences.

tính tương tác của phần mềm cho phép tạo ra các trải nghiệm người dùng được cá nhân hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay