samba dance
nhảy samba
samba music
nhạc samba
Brazilian samba
samba Brazil
samba parade
diễu hành samba
Brazil's several female contestants follow music to upspring warm Samba, turns the male athlete also along with the rhythm and the line, and dance.
Nhiều người tham gia nữ của Brazil theo đuổi âm nhạc để tạo ra điệu Samba ấm áp, khiến các vận động viên nam cũng hòa mình vào nhịp điệu và chuyển động, và khiêu vũ.
They danced the samba all night long.
Họ đã khiêu vũ điệu samba suốt cả đêm.
She learned how to samba during her trip to Brazil.
Cô ấy đã học khiêu vũ điệu samba trong chuyến đi của mình đến Brazil.
The samba music filled the streets during the carnival.
Nhạc samba đã tràn ngập các con phố trong suốt lễ hội.
He was known for his energetic samba performances.
Anh ấy nổi tiếng với những màn trình diễn samba tràn đầy năng lượng.
The dancers wore colorful costumes while performing the samba.
Những người khiêu vũ mặc những bộ trang phục đầy màu sắc khi biểu diễn điệu samba.
The samba is a popular dance at Brazilian weddings.
Điệu samba là một điệu nhảy phổ biến tại các đám cưới của Brazil.
The rhythm of the samba is infectious.
Nhịp điệu của điệu samba rất lôi cuốn.
She practiced the samba steps until she got them right.
Cô ấy đã thực hành các bước điệu samba cho đến khi làm đúng.
The samba originated in Brazil.
Điệu samba có nguồn gốc từ Brazil.
He played the samba drums with great skill.
Anh ấy chơi trống samba với kỹ năng tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay