simple

[Mỹ]/'sɪmp(ə)l/
[Anh]/'sɪmpl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không phức tạp hoặc rắc rối; đơn giản; ngây thơ
n. hành vi ngu ngốc; kẻ ngốc

Cụm từ & Cách kết hợp

simple and clean

đơn giản và sạch sẽ

keep it simple

giữ cho nó đơn giản

simple structure

cấu trúc đơn giản

simple and easy

đơn giản và dễ dàng

simple life

cuộc sống đơn giản

simple things

những điều đơn giản

simple english

tiếng Anh đơn giản

simple form

dạng đơn giản

simple system

hệ thống đơn giản

simple function

chức năng đơn giản

simple sentence

câu đơn

simple device

thiết bị đơn giản

simple majority

đa số đơn giản

simple random sampling

lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản

in simple terms

nghiêm túc mà nói

simple substance

chất đơn giản

simple equation

phương trình đơn giản

simple pendulum

con lắc đơn

simple support

hỗ trợ đơn giản

simple present

thì hiện tại đơn

simple time

thời gian đơn giản

past simple

thì quá khứ đơn

Câu ví dụ

That is a simple addition.

Đó là một phép cộng đơn giản.

a simple leaf; a simple eye or lens.

một chiếc lá đơn; một mắt hoặc thấu kính đơn.

a conceptually simple task.

một nhiệm vụ đơn giản về mặt khái niệm.

a simple white blouse.

một chiếc áo blouse trắng đơn giản.

a simple Buddhist monk.

một nhà sư Phật giáo đơn giản.

a simple unfussy design.

một thiết kế đơn giản và không cầu kỳ.

a simple style of architecture

một phong cách kiến trúc đơn giản.

an object of simple construction

một đối tượng được chế tạo đơn giản.

stigma simple or multifid.

stigma đơn giản hoặc đa nang.

a simple head cold.

một cơn cảm lạnh đơn giản.

a woman of simple goodness

một người phụ nữ lương thiện và đơn giản.

He was as simple as a child.

Anh ấy đơn giản như một đứa trẻ.

it's quite simple, chief.

nó khá đơn giản, thủ trưởng.

Ví dụ thực tế

Longbottom causes devastation with the simplest spells.

Longbottom gây ra sự tàn phá với những phép thuật đơn giản nhất.

Nguồn: Harry Potter and the Chamber of Secrets Selected Edition

Think about something as simple as buying a coffee.

Hãy nghĩ về điều gì đó đơn giản như việc mua một tách cà phê.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

Well, first of all, keep it simple.

Đầu tiên và quan trọng nhất, hãy giữ cho nó đơn giản.

Nguồn: 2023 New Year Special Edition

This is the second point, very simple.

Đây là điểm thứ hai, rất đơn giản.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) July 2018 Collection

It's simple and reliable. Simple means there's no politics.

Nó đơn giản và đáng tin cậy. Đơn giản có nghĩa là không có chính trị.

Nguồn: Baidu CEO Robin Li's speech

Keep your language simple and your concepts clear.

Giữ cho ngôn ngữ của bạn đơn giản và các khái niệm của bạn rõ ràng.

Nguồn: Science in Life

This is a simple, but delicious, Moroccan recipe.

Đây là một công thức Morocco đơn giản nhưng ngon miệng.

Nguồn: Six-Minute Basic Vocabulary

And glycine is the simplest of them all.

Và glycine là đơn giản nhất trong số tất cả.

Nguồn: Simple Psychology

This mission is a simple in and out.

Nhiệm vụ này chỉ là vào và ra đơn giản.

Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOA

Well, then, I'll keep this very simple.

Tuyệt vời, tôi sẽ giữ cho nó rất đơn giản.

Nguồn: Our Day This Season 1

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay