accur

[Mỹ]/ˈæk.jʊə/
[Anh]/ˈæk.jər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.chính xác nhất
Word Forms
số nhiềuaccurs

Cụm từ & Cách kết hợp

accurate information

thông tin chính xác

accuracy of data

độ chính xác của dữ liệu

accurately record

ghi lại chính xác

accurate measurement

đo lường chính xác

accurate prediction

dự đoán chính xác

accuracy rate

tỷ lệ chính xác

accurately describe

mô tả chính xác

accurate calculations

các phép tính chính xác

accuracy is crucial

độ chính xác rất quan trọng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay