ensure actionability
Đảm bảo tính khả thi
lack actionability
Thiếu tính khả thi
improving actionability
Cải thiện tính khả thi
assess actionability
Đánh giá tính khả thi
demonstrate actionability
Chứng minh tính khả thi
actionability report
Báo cáo tính khả thi
increase actionability
Tăng tính khả thi
with actionability
Với tính khả thi
for actionability
Để tính khả thi
actionability analysis
Phân tích tính khả thi
the project lacked actionability, hindering our progress significantly.
Dự án thiếu tính khả thi, làm cản trở tiến độ của chúng tôi đáng kể.
we need to improve the report's actionability to drive tangible results.
Chúng ta cần cải thiện tính khả thi của báo cáo để đạt được kết quả cụ thể.
increasing actionability is crucial for effective implementation of the strategy.
Tăng tính khả thi là rất quan trọng cho việc triển khai chiến lược hiệu quả.
the consultant emphasized the importance of actionability in their recommendations.
Chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khả thi trong các khuyến nghị của họ.
we assessed the actionability of each proposed solution before committing resources.
Chúng ta đã đánh giá tính khả thi của từng giải pháp được đề xuất trước khi cam kết nguồn lực.
the team focused on delivering actionable insights to the stakeholders.
Đội ngũ tập trung vào việc cung cấp các thông tin có thể hành động cho các bên liên quan.
actionability was a key factor in prioritizing the tasks at hand.
Tính khả thi là yếu tố chính trong việc ưu tiên các nhiệm vụ hiện tại.
we strived to make the feedback more actionable for the employees.
Chúng ta nỗ lực làm cho phản hồi trở nên hữu ích hơn cho nhân viên.
the goal is to translate the data into actionable intelligence.
Mục tiêu là chuyển đổi dữ liệu thành thông tin có thể hành động.
we evaluated the actionability of the new process during the pilot phase.
Chúng ta đã đánh giá tính khả thi của quy trình mới trong giai đoạn thử nghiệm.
the workshop aimed to enhance participants' ability to identify actionable steps.
Khóa đào tạo nhằm nâng cao khả năng của các tham gia trong việc xác định các bước hành động cụ thể.
ensure actionability
Đảm bảo tính khả thi
lack actionability
Thiếu tính khả thi
improving actionability
Cải thiện tính khả thi
assess actionability
Đánh giá tính khả thi
demonstrate actionability
Chứng minh tính khả thi
actionability report
Báo cáo tính khả thi
increase actionability
Tăng tính khả thi
with actionability
Với tính khả thi
for actionability
Để tính khả thi
actionability analysis
Phân tích tính khả thi
the project lacked actionability, hindering our progress significantly.
Dự án thiếu tính khả thi, làm cản trở tiến độ của chúng tôi đáng kể.
we need to improve the report's actionability to drive tangible results.
Chúng ta cần cải thiện tính khả thi của báo cáo để đạt được kết quả cụ thể.
increasing actionability is crucial for effective implementation of the strategy.
Tăng tính khả thi là rất quan trọng cho việc triển khai chiến lược hiệu quả.
the consultant emphasized the importance of actionability in their recommendations.
Chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khả thi trong các khuyến nghị của họ.
we assessed the actionability of each proposed solution before committing resources.
Chúng ta đã đánh giá tính khả thi của từng giải pháp được đề xuất trước khi cam kết nguồn lực.
the team focused on delivering actionable insights to the stakeholders.
Đội ngũ tập trung vào việc cung cấp các thông tin có thể hành động cho các bên liên quan.
actionability was a key factor in prioritizing the tasks at hand.
Tính khả thi là yếu tố chính trong việc ưu tiên các nhiệm vụ hiện tại.
we strived to make the feedback more actionable for the employees.
Chúng ta nỗ lực làm cho phản hồi trở nên hữu ích hơn cho nhân viên.
the goal is to translate the data into actionable intelligence.
Mục tiêu là chuyển đổi dữ liệu thành thông tin có thể hành động.
we evaluated the actionability of the new process during the pilot phase.
Chúng ta đã đánh giá tính khả thi của quy trình mới trong giai đoạn thử nghiệm.
the workshop aimed to enhance participants' ability to identify actionable steps.
Khóa đào tạo nhằm nâng cao khả năng của các tham gia trong việc xác định các bước hành động cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay