actualising potential
Khẳng định tiềm năng
actualising plans
Khẳng định kế hoạch
actualising value
Khẳng định giá trị
actualising goals
Khẳng định mục tiêu
actualising change
Khẳng định sự thay đổi
actualising strategy
Khẳng định chiến lược
actualised benefits
Lợi ích đã được khẳng định
actualising ideas
Khẳng định ý tưởng
actualising vision
Khẳng định tầm nhìn
actualising opportunities
Khẳng định cơ hội
we are actively actualising our business plan for the next quarter.
Chúng tôi đang tích cực thực hiện kế hoạch kinh doanh cho quý tới.
the project aims at actualising the potential of young entrepreneurs.
Dự án nhằm thực hiện tiềm năng của các doanh nhân trẻ.
the new policy is designed for actualising greater efficiency within the department.
Chính sách mới được thiết kế để nâng cao hiệu quả hơn trong bộ phận.
the company is focused on actualising its vision of sustainable growth.
Doanh nghiệp đang tập trung vào việc thực hiện tầm nhìn tăng trưởng bền vững của mình.
the training program helps employees in actualising their career goals.
Chương trình đào tạo giúp nhân viên đạt được mục tiêu nghề nghiệp của họ.
the team worked diligently on actualising the client's requirements.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để thực hiện yêu cầu của khách hàng.
the government is committed to actualising social equality for all citizens.
Chính phủ cam kết thực hiện bình đẳng xã hội cho tất cả công dân.
the software update is crucial for actualising the system's full capabilities.
Cập nhật phần mềm là rất cần thiết để khai thác đầy đủ khả năng của hệ thống.
the charity's mission is actualising access to education for disadvantaged children.
Mục tiêu của tổ chức từ thiện là thực hiện việc tiếp cận giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
the research findings support the actualising of a new therapeutic approach.
Kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc thực hiện một phương pháp điều trị mới.
the goal is actualising a positive work-life balance for all employees.
Mục tiêu là thực hiện một sự cân bằng tích cực giữa công việc và cuộc sống cho tất cả nhân viên.
actualising potential
Khẳng định tiềm năng
actualising plans
Khẳng định kế hoạch
actualising value
Khẳng định giá trị
actualising goals
Khẳng định mục tiêu
actualising change
Khẳng định sự thay đổi
actualising strategy
Khẳng định chiến lược
actualised benefits
Lợi ích đã được khẳng định
actualising ideas
Khẳng định ý tưởng
actualising vision
Khẳng định tầm nhìn
actualising opportunities
Khẳng định cơ hội
we are actively actualising our business plan for the next quarter.
Chúng tôi đang tích cực thực hiện kế hoạch kinh doanh cho quý tới.
the project aims at actualising the potential of young entrepreneurs.
Dự án nhằm thực hiện tiềm năng của các doanh nhân trẻ.
the new policy is designed for actualising greater efficiency within the department.
Chính sách mới được thiết kế để nâng cao hiệu quả hơn trong bộ phận.
the company is focused on actualising its vision of sustainable growth.
Doanh nghiệp đang tập trung vào việc thực hiện tầm nhìn tăng trưởng bền vững của mình.
the training program helps employees in actualising their career goals.
Chương trình đào tạo giúp nhân viên đạt được mục tiêu nghề nghiệp của họ.
the team worked diligently on actualising the client's requirements.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để thực hiện yêu cầu của khách hàng.
the government is committed to actualising social equality for all citizens.
Chính phủ cam kết thực hiện bình đẳng xã hội cho tất cả công dân.
the software update is crucial for actualising the system's full capabilities.
Cập nhật phần mềm là rất cần thiết để khai thác đầy đủ khả năng của hệ thống.
the charity's mission is actualising access to education for disadvantaged children.
Mục tiêu của tổ chức từ thiện là thực hiện việc tiếp cận giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
the research findings support the actualising of a new therapeutic approach.
Kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc thực hiện một phương pháp điều trị mới.
the goal is actualising a positive work-life balance for all employees.
Mục tiêu là thực hiện một sự cân bằng tích cực giữa công việc và cuộc sống cho tất cả nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay