adhocracy in action
hành động theo cách làm việc tự do
embracing adhocracy
tiếp nhận tính tự do trong cách làm việc
navigate an adhocracy
điều hướng trong một hệ thống làm việc tự do
adhocracy and innovation
tính tự do trong cách làm việc và sự đổi mới
culture of adhocracy
văn hóa làm việc tự do
the company operates under an adhocracy, with teams forming and dissolving as needed.
công ty hoạt động theo mô hình adhocracy, với các nhóm hình thành và giải thể khi cần thiết.
their project relied on an adhocracy to quickly adapt to changing requirements.
dự án của họ dựa vào mô hình adhocracy để nhanh chóng thích ứng với các yêu cầu thay đổi.
in crisis situations, an adhocracy can be more effective than a rigid hierarchy.
trong các tình huống khủng hoảng, mô hình adhocracy có thể hiệu quả hơn so với hệ thống phân cấp cứng nhắc.
the adhocracy allowed for rapid innovation and experimentation within the company.
mô hình adhocracy cho phép đổi mới và thử nghiệm nhanh chóng trong công ty.
while flexible, adhocracies can struggle with long-term planning and consistency.
mặc dù linh hoạt, các adhocracy có thể gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch dài hạn và tính nhất quán.
an adhocracy thrives in environments where change is constant and expected.
mô hình adhocracy phát triển mạnh trong môi trường mà sự thay đổi liên tục và được dự đoán trước.
the team adopted an adhocracy to navigate the complex and evolving project scope.
nhóm đã áp dụng mô hình adhocracy để điều hướng phạm vi dự án phức tạp và liên tục phát triển.
adhocracies often rely on strong communication and collaboration among team members.
các adhocracy thường dựa vào giao tiếp và hợp tác mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm.
the adhocracy allowed for decentralized decision-making, empowering individual contributors.
mô hình adhocracy cho phép ra quyết định phân quyền, trao quyền cho những người đóng góp cá nhân.
despite its flexibility, an adhocracy requires clear goals and a shared understanding of objectives.
bất chấp sự linh hoạt của nó, một adhocracy đòi hỏi các mục tiêu rõ ràng và sự hiểu biết chung về các mục tiêu.
adhocracy in action
hành động theo cách làm việc tự do
embracing adhocracy
tiếp nhận tính tự do trong cách làm việc
navigate an adhocracy
điều hướng trong một hệ thống làm việc tự do
adhocracy and innovation
tính tự do trong cách làm việc và sự đổi mới
culture of adhocracy
văn hóa làm việc tự do
the company operates under an adhocracy, with teams forming and dissolving as needed.
công ty hoạt động theo mô hình adhocracy, với các nhóm hình thành và giải thể khi cần thiết.
their project relied on an adhocracy to quickly adapt to changing requirements.
dự án của họ dựa vào mô hình adhocracy để nhanh chóng thích ứng với các yêu cầu thay đổi.
in crisis situations, an adhocracy can be more effective than a rigid hierarchy.
trong các tình huống khủng hoảng, mô hình adhocracy có thể hiệu quả hơn so với hệ thống phân cấp cứng nhắc.
the adhocracy allowed for rapid innovation and experimentation within the company.
mô hình adhocracy cho phép đổi mới và thử nghiệm nhanh chóng trong công ty.
while flexible, adhocracies can struggle with long-term planning and consistency.
mặc dù linh hoạt, các adhocracy có thể gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch dài hạn và tính nhất quán.
an adhocracy thrives in environments where change is constant and expected.
mô hình adhocracy phát triển mạnh trong môi trường mà sự thay đổi liên tục và được dự đoán trước.
the team adopted an adhocracy to navigate the complex and evolving project scope.
nhóm đã áp dụng mô hình adhocracy để điều hướng phạm vi dự án phức tạp và liên tục phát triển.
adhocracies often rely on strong communication and collaboration among team members.
các adhocracy thường dựa vào giao tiếp và hợp tác mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm.
the adhocracy allowed for decentralized decision-making, empowering individual contributors.
mô hình adhocracy cho phép ra quyết định phân quyền, trao quyền cho những người đóng góp cá nhân.
despite its flexibility, an adhocracy requires clear goals and a shared understanding of objectives.
bất chấp sự linh hoạt của nó, một adhocracy đòi hỏi các mục tiêu rõ ràng và sự hiểu biết chung về các mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay