adhocracies

[Mỹ]/ˌædˈhɒkɹəsɪ/
[Anh]/ˌædˈhoʊkrəsi/

Dịch

n.Hệ thống chính phủ trong đó các quyết định được đưa ra bởi các ủy ban tạm thời, thường cho các mục đích cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

adhocracy in action

hành động theo cách làm việc tự do

embracing adhocracy

tiếp nhận tính tự do trong cách làm việc

navigate an adhocracy

điều hướng trong một hệ thống làm việc tự do

adhocracy and innovation

tính tự do trong cách làm việc và sự đổi mới

culture of adhocracy

văn hóa làm việc tự do

Câu ví dụ

the company operates under an adhocracy, with teams forming and dissolving as needed.

công ty hoạt động theo mô hình adhocracy, với các nhóm hình thành và giải thể khi cần thiết.

their project relied on an adhocracy to quickly adapt to changing requirements.

dự án của họ dựa vào mô hình adhocracy để nhanh chóng thích ứng với các yêu cầu thay đổi.

in crisis situations, an adhocracy can be more effective than a rigid hierarchy.

trong các tình huống khủng hoảng, mô hình adhocracy có thể hiệu quả hơn so với hệ thống phân cấp cứng nhắc.

the adhocracy allowed for rapid innovation and experimentation within the company.

mô hình adhocracy cho phép đổi mới và thử nghiệm nhanh chóng trong công ty.

while flexible, adhocracies can struggle with long-term planning and consistency.

mặc dù linh hoạt, các adhocracy có thể gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch dài hạn và tính nhất quán.

an adhocracy thrives in environments where change is constant and expected.

mô hình adhocracy phát triển mạnh trong môi trường mà sự thay đổi liên tục và được dự đoán trước.

the team adopted an adhocracy to navigate the complex and evolving project scope.

nhóm đã áp dụng mô hình adhocracy để điều hướng phạm vi dự án phức tạp và liên tục phát triển.

adhocracies often rely on strong communication and collaboration among team members.

các adhocracy thường dựa vào giao tiếp và hợp tác mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm.

the adhocracy allowed for decentralized decision-making, empowering individual contributors.

mô hình adhocracy cho phép ra quyết định phân quyền, trao quyền cho những người đóng góp cá nhân.

despite its flexibility, an adhocracy requires clear goals and a shared understanding of objectives.

bất chấp sự linh hoạt của nó, một adhocracy đòi hỏi các mục tiêu rõ ràng và sự hiểu biết chung về các mục tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay