amia

[Mỹ]/ˈeɪmiə/
[Anh]/ˈæmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên cá nhân; một tên riêng của người nữ
Các dạng của từ
số nhiềuamias

Cụm từ & Cách kết hợp

i am amia

Tôi là Amia

call amia

Gọi Amia

amia is here

Amia ở đây

amia knows

Amia biết

tell amia

Nói với Amia

where is amia

Amia ở đâu

amia is coming

Amia đang đến

amia and me

Amia và tôi

ask amia

Hỏi Amia

meet amia

Gặp Amia

Câu ví dụ

the amia calva is an ancient fish species that has survived for millions of years.

Amia calva là một loài cá cổ đại đã tồn tại hàng triệu năm.

anglers often catch amia in freshwater lakes during spring.

Những người câu cá thường bắt được amia trong các hồ nước ngọt vào mùa xuân.

the amia possesses a unique dorsal fin that runs along its back.

Amia có một vây lưng duy nhất chạy dọc theo lưng của nó.

conservationists are working to protect amia habitats from pollution.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của amia khỏi ô nhiễm.

amia are known for their aggressive feeding behavior.

Amia được biết đến với hành vi ăn mồi hung hăng.

the amia can breathe air using a specialized organ.

Amia có thể thở không khí bằng một cơ quan đặc biệt.

researchers study amia to understand evolutionary biology.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu amia để hiểu về sinh học tiến hóa.

amia spawn in shallow waters during mating season.

Amia sinh sản trong nước nông vào mùa giao phối.

the bowfin amia has sharp teeth for capturing prey.

Amia bowfin có răng sắc để bắt mồi.

commercial fishing sometimes accidentally catches amia as bycatch.

Ngành đánh bắt thương mại đôi khi vô tình bắt được amia làm cá đồng hành.

amia are found primarily in north american freshwater systems.

Amia chủ yếu được tìm thấy trong các hệ thống nước ngọt ở Bắc Mỹ.

the amia population has declined in some regions due to habitat loss.

Dân số amia đã giảm ở một số khu vực do mất môi trường sống.

young amia feed on small insects and crustaceans.

Amia con ăn các loài côn trùng và giáp xác nhỏ.

scientists have mapped the amia genome for research purposes.

Các nhà khoa học đã lập bản đồ bộ gen của amia để mục đích nghiên cứu.

the amia is often called a living fossil by marine biologists.

Amia thường được các nhà sinh vật học biển gọi là hóa thạch sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay