anastrophe

[Mỹ]/əˈnæs.trəʊf.iː/
[Anh]/ˌæn.əˈstrɑː.fē/

Dịch

n. Thiết bị tu từ đảo ngược trật tự bình thường của từ trong một câu để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật.
Word Forms
số nhiềuanastrophes

Cụm từ & Cách kết hợp

anastrophe in rhetoric

nghich điệu trong tu từ

identify anastrophe usage

xác định cách sử dụng nghịch điệu

Câu ví dụ

anastrophe can be used creatively in poetry and prose.

anastrophe có thể được sử dụng một cách sáng tạo trong thơ và văn xuôi.

the anastrophe creates a sense of surprise and emphasis.

anastrophe tạo ra một cảm giác bất ngờ và nhấn mạnh.

he employed anastrophe to highlight the importance of his message.

anh ấy đã sử dụng anastrophe để làm nổi bật tầm quan trọng của thông điệp của mình.

anastrophe can make writing more memorable and impactful.

anastrophe có thể làm cho việc viết trở nên đáng nhớ và có tác động hơn.

understanding anastrophe is essential for appreciating complex literary works.

hiểu về anastrophe là điều cần thiết để đánh giá cao các tác phẩm văn học phức tạp.

the use of anastrophe adds a layer of sophistication to the writing.

việc sử dụng anastrophe thêm một lớp tinh tế vào cách viết.

anastrophe can be used to create a specific tone or mood.

anastrophe có thể được sử dụng để tạo ra một giọng điệu hoặc tâm trạng cụ thể.

the poet skillfully employed anastrophe to evoke a sense of mystery.

nhà thơ đã khéo léo sử dụng anastrophe để gợi lên một cảm giác bí ẩn.

anastrophe is a powerful tool for writers who want to experiment with language.

anastrophe là một công cụ mạnh mẽ cho những người viết muốn thử nghiệm với ngôn ngữ.

learning about anastrophe can broaden your understanding of grammar and style.

học về anastrophe có thể mở rộng kiến ​​thức của bạn về ngữ pháp và phong cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay