anele

[Mỹ]/ˈænəl/
[Anh]/əˈneɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vto xức dầu lên xác chết khi chết; để thoa dầu lên cơ thể vào thời điểm chết (cổ xưa)
Word Forms
ngôi thứ ba số ítaneles
hiện tại phân từaneling
thì quá khứaneled
quá khứ phân từaneled

Cụm từ & Cách kết hợp

the anele tower

tháp anele

anele spire

chuông tháp anele

climb the anele

leo lên anele

Câu ví dụ

the anele was worn as a symbol of commitment.

chiếc anele được đeo như một biểu tượng của sự cam kết.

she slipped the anele on her finger with a smile.

Cô ấy đeo chiếc anele vào ngón tay với một nụ cười.

the anele sparkled in the sunlight.

Chiếc anele lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

he chose a simple anele for her, with no diamonds.

Anh ấy chọn một chiếc anele đơn giản cho cô ấy, không có kim cương.

the anele was passed down through generations in the family.

Chiếc anele được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.

she admired the intricate design of the anele.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc anele.

the anele was a reminder of their love for each other.

Chiếc anele là một lời nhắc nhở về tình yêu của họ dành cho nhau.

he proposed with an anele, and she said yes.

Anh ấy cầu hôn với một chiếc anele, và cô ấy đã nói có.

the anele glistened on her finger as she danced.

Chiếc anele lấp lánh trên ngón tay cô ấy khi cô ấy nhảy múa.

she carefully took off the anele before bed.

Cô ấy cẩn thận tháo chiếc anele trước khi đi ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay