visit aquariums
thăm các thủy cung
beautiful aquariums
các thủy cung đẹp
clean aquariums
các thủy cung sạch sẽ
large aquariums
các thủy cung lớn
public aquariums
các thủy cung công cộng
maintain aquariums
vệ sinh các thủy cung
stock aquariums
cung cấp thiết bị cho các thủy cung
local aquariums
các thủy cung địa phương
new aquariums
các thủy cung mới
small aquariums
các thủy cung nhỏ
the children loved visiting the large aquariums at the science museum.
Trẻ em rất thích đến thăm các bể cá lớn tại bảo tàng khoa học.
we spent hours admiring the colorful fish in the aquariums.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để ngắm nhìn những con cá sặc sỡ trong các bể cá.
maintaining aquariums requires regular cleaning and water changes.
Duy trì các bể cá cần phải làm sạch định kỳ và thay nước.
the store sells a wide variety of fish and supplies for aquariums.
Cửa hàng bán nhiều loại cá và vật tư đa dạng cho các bể cá.
he built a beautiful, custom-designed aquarium for his living room.
Anh ấy đã xây dựng một bể cá đẹp, được thiết kế riêng biệt cho phòng khách của mình.
the aquarium's ecosystem was carefully balanced to support the marine life.
Hệ sinh thái của bể cá được cân bằng cẩn thận để hỗ trợ đời sống biển.
the new aquarium exhibit featured sharks and rays.
Bảo tàng triển lãm mới có trưng bày cá mập và cá đuối.
she researched the best plants to include in her freshwater aquariums.
Cô ấy đã nghiên cứu các loại cây tốt nhất để đưa vào các bể cá nước ngọt của mình.
the school installed small aquariums in the classrooms to educate students.
Trường học đã lắp đặt các bể cá nhỏ trong các lớp học để giáo dục học sinh.
the aquarium's lighting system was designed to mimic natural sunlight.
Hệ thống chiếu sáng của bể cá được thiết kế để mô phỏng ánh nắng tự nhiên.
we donated to the aquarium's conservation efforts to protect marine life.
Chúng tôi đã quyên góp cho các nỗ lực bảo tồn của bể cá để bảo vệ đời sống biển.
visit aquariums
thăm các thủy cung
beautiful aquariums
các thủy cung đẹp
clean aquariums
các thủy cung sạch sẽ
large aquariums
các thủy cung lớn
public aquariums
các thủy cung công cộng
maintain aquariums
vệ sinh các thủy cung
stock aquariums
cung cấp thiết bị cho các thủy cung
local aquariums
các thủy cung địa phương
new aquariums
các thủy cung mới
small aquariums
các thủy cung nhỏ
the children loved visiting the large aquariums at the science museum.
Trẻ em rất thích đến thăm các bể cá lớn tại bảo tàng khoa học.
we spent hours admiring the colorful fish in the aquariums.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để ngắm nhìn những con cá sặc sỡ trong các bể cá.
maintaining aquariums requires regular cleaning and water changes.
Duy trì các bể cá cần phải làm sạch định kỳ và thay nước.
the store sells a wide variety of fish and supplies for aquariums.
Cửa hàng bán nhiều loại cá và vật tư đa dạng cho các bể cá.
he built a beautiful, custom-designed aquarium for his living room.
Anh ấy đã xây dựng một bể cá đẹp, được thiết kế riêng biệt cho phòng khách của mình.
the aquarium's ecosystem was carefully balanced to support the marine life.
Hệ sinh thái của bể cá được cân bằng cẩn thận để hỗ trợ đời sống biển.
the new aquarium exhibit featured sharks and rays.
Bảo tàng triển lãm mới có trưng bày cá mập và cá đuối.
she researched the best plants to include in her freshwater aquariums.
Cô ấy đã nghiên cứu các loại cây tốt nhất để đưa vào các bể cá nước ngọt của mình.
the school installed small aquariums in the classrooms to educate students.
Trường học đã lắp đặt các bể cá nhỏ trong các lớp học để giáo dục học sinh.
the aquarium's lighting system was designed to mimic natural sunlight.
Hệ thống chiếu sáng của bể cá được thiết kế để mô phỏng ánh nắng tự nhiên.
we donated to the aquarium's conservation efforts to protect marine life.
Chúng tôi đã quyên góp cho các nỗ lực bảo tồn của bể cá để bảo vệ đời sống biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay