aquariums

[Mỹ]/[ˈækwərɪəmz]/
[Anh]/[ˈækwərɪəmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bể kính hoặc cấu trúc được dùng để nuôi và trưng bày các loài thủy sinh; Nơi nuôi các loài thủy sinh; Một bộ sưu tập các loài thủy sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

visit aquariums

thăm các thủy cung

beautiful aquariums

các thủy cung đẹp

clean aquariums

các thủy cung sạch sẽ

large aquariums

các thủy cung lớn

public aquariums

các thủy cung công cộng

maintain aquariums

vệ sinh các thủy cung

stock aquariums

cung cấp thiết bị cho các thủy cung

local aquariums

các thủy cung địa phương

new aquariums

các thủy cung mới

small aquariums

các thủy cung nhỏ

Câu ví dụ

the children loved visiting the large aquariums at the science museum.

Trẻ em rất thích đến thăm các bể cá lớn tại bảo tàng khoa học.

we spent hours admiring the colorful fish in the aquariums.

Chúng tôi đã dành hàng giờ để ngắm nhìn những con cá sặc sỡ trong các bể cá.

maintaining aquariums requires regular cleaning and water changes.

Duy trì các bể cá cần phải làm sạch định kỳ và thay nước.

the store sells a wide variety of fish and supplies for aquariums.

Cửa hàng bán nhiều loại cá và vật tư đa dạng cho các bể cá.

he built a beautiful, custom-designed aquarium for his living room.

Anh ấy đã xây dựng một bể cá đẹp, được thiết kế riêng biệt cho phòng khách của mình.

the aquarium's ecosystem was carefully balanced to support the marine life.

Hệ sinh thái của bể cá được cân bằng cẩn thận để hỗ trợ đời sống biển.

the new aquarium exhibit featured sharks and rays.

Bảo tàng triển lãm mới có trưng bày cá mập và cá đuối.

she researched the best plants to include in her freshwater aquariums.

Cô ấy đã nghiên cứu các loại cây tốt nhất để đưa vào các bể cá nước ngọt của mình.

the school installed small aquariums in the classrooms to educate students.

Trường học đã lắp đặt các bể cá nhỏ trong các lớp học để giáo dục học sinh.

the aquarium's lighting system was designed to mimic natural sunlight.

Hệ thống chiếu sáng của bể cá được thiết kế để mô phỏng ánh nắng tự nhiên.

we donated to the aquarium's conservation efforts to protect marine life.

Chúng tôi đã quyên góp cho các nỗ lực bảo tồn của bể cá để bảo vệ đời sống biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay