the barriadas
những khu ổ chuột
barriadas grew
những khu ổ chuột phát triển
barriadas expanding
những khu ổ chuột đang mở rộng
poor barriadas
những khu ổ chuột nghèo
barriadas lack
những khu ổ chuột thiếu thốn
barriadas need
những khu ổ chuột cần
in the barriadas
trong những khu ổ chuột
barriadas have
những khu ổ chuột có
barriadas face
những khu ổ chuột đối mặt
barriadas exist
những khu ổ chuột tồn tại
many families in the barriadas live without clean water or electricity.
Nhiều gia đình ở các khu barriadas sống thiếu nước sạch và điện.
the barriadas on the outskirts of the city are growing rapidly.
Các khu barriadas ở vùng ngoại ô thành phố đang phát triển nhanh chóng.
government programs aim to improve living conditions in the barriadas.
Các chương trình của chính phủ nhằm cải thiện điều kiện sống trong các khu barriadas.
children growing up in the barriadas face numerous educational challenges.
Các em nhỏ lớn lên trong các khu barriadas đối mặt với nhiều thách thức trong giáo dục.
non-governmental organizations work tirelessly to support residents of the barriadas.
Các tổ chức phi chính phủ không ngừng nỗ lực hỗ trợ cư dân ở các khu barriadas.
the barriadas lack basic infrastructure such as paved roads and sewage systems.
Các khu barriadas thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản như đường trải nhựa và hệ thống thoát nước.
despite poverty, strong community bonds exist within the barriadas.
Dù sống trong nghèo khổ, các khu barriadas vẫn tồn tại những mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ.
healthcare services are scarce in the remote barriadas of the countryside.
Dịch vụ y tế rất khan hiếm ở các khu barriadas hẻo lánh trên vùng nông thôn.
urban migration has contributed to the expansion of barriadas around major cities.
Di cư từ thành thị đã góp phần mở rộng các khu barriadas xung quanh các thành phố lớn.
residents of the barriadas have organized protests to demand better services.
Cư dân ở các khu barriadas đã tổ chức các cuộc biểu tình để yêu cầu các dịch vụ tốt hơn.
the barriadas are often overlooked in national development plans.
Các khu barriadas thường bị bỏ qua trong các kế hoạch phát triển quốc gia.
overcrowding is a serious problem in the densely populated barriadas.
Chật chội là một vấn đề nghiêm trọng trong các khu barriadas đông đúc.
the barriadas
những khu ổ chuột
barriadas grew
những khu ổ chuột phát triển
barriadas expanding
những khu ổ chuột đang mở rộng
poor barriadas
những khu ổ chuột nghèo
barriadas lack
những khu ổ chuột thiếu thốn
barriadas need
những khu ổ chuột cần
in the barriadas
trong những khu ổ chuột
barriadas have
những khu ổ chuột có
barriadas face
những khu ổ chuột đối mặt
barriadas exist
những khu ổ chuột tồn tại
many families in the barriadas live without clean water or electricity.
Nhiều gia đình ở các khu barriadas sống thiếu nước sạch và điện.
the barriadas on the outskirts of the city are growing rapidly.
Các khu barriadas ở vùng ngoại ô thành phố đang phát triển nhanh chóng.
government programs aim to improve living conditions in the barriadas.
Các chương trình của chính phủ nhằm cải thiện điều kiện sống trong các khu barriadas.
children growing up in the barriadas face numerous educational challenges.
Các em nhỏ lớn lên trong các khu barriadas đối mặt với nhiều thách thức trong giáo dục.
non-governmental organizations work tirelessly to support residents of the barriadas.
Các tổ chức phi chính phủ không ngừng nỗ lực hỗ trợ cư dân ở các khu barriadas.
the barriadas lack basic infrastructure such as paved roads and sewage systems.
Các khu barriadas thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản như đường trải nhựa và hệ thống thoát nước.
despite poverty, strong community bonds exist within the barriadas.
Dù sống trong nghèo khổ, các khu barriadas vẫn tồn tại những mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ.
healthcare services are scarce in the remote barriadas of the countryside.
Dịch vụ y tế rất khan hiếm ở các khu barriadas hẻo lánh trên vùng nông thôn.
urban migration has contributed to the expansion of barriadas around major cities.
Di cư từ thành thị đã góp phần mở rộng các khu barriadas xung quanh các thành phố lớn.
residents of the barriadas have organized protests to demand better services.
Cư dân ở các khu barriadas đã tổ chức các cuộc biểu tình để yêu cầu các dịch vụ tốt hơn.
the barriadas are often overlooked in national development plans.
Các khu barriadas thường bị bỏ qua trong các kế hoạch phát triển quốc gia.
overcrowding is a serious problem in the densely populated barriadas.
Chật chội là một vấn đề nghiêm trọng trong các khu barriadas đông đúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay