barriadas

[Mỹ]/bəˈriːədəs/
[Anh]/bɑːˈriːɑːdəs/

Dịch

n. thuật ngữ gốc tiếng Tây Ban Nha chỉ khu ổ chuột hoặc khu chung cư tạm thời; các khu định cư đô thị không chính thức được đặc trưng bởi nhà ở thiếu thốn và nghèo đói.

Cụm từ & Cách kết hợp

the barriadas

những khu ổ chuột

barriadas grew

những khu ổ chuột phát triển

barriadas expanding

những khu ổ chuột đang mở rộng

poor barriadas

những khu ổ chuột nghèo

barriadas lack

những khu ổ chuột thiếu thốn

barriadas need

những khu ổ chuột cần

in the barriadas

trong những khu ổ chuột

barriadas have

những khu ổ chuột có

barriadas face

những khu ổ chuột đối mặt

barriadas exist

những khu ổ chuột tồn tại

Câu ví dụ

many families in the barriadas live without clean water or electricity.

Nhiều gia đình ở các khu barriadas sống thiếu nước sạch và điện.

the barriadas on the outskirts of the city are growing rapidly.

Các khu barriadas ở vùng ngoại ô thành phố đang phát triển nhanh chóng.

government programs aim to improve living conditions in the barriadas.

Các chương trình của chính phủ nhằm cải thiện điều kiện sống trong các khu barriadas.

children growing up in the barriadas face numerous educational challenges.

Các em nhỏ lớn lên trong các khu barriadas đối mặt với nhiều thách thức trong giáo dục.

non-governmental organizations work tirelessly to support residents of the barriadas.

Các tổ chức phi chính phủ không ngừng nỗ lực hỗ trợ cư dân ở các khu barriadas.

the barriadas lack basic infrastructure such as paved roads and sewage systems.

Các khu barriadas thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản như đường trải nhựa và hệ thống thoát nước.

despite poverty, strong community bonds exist within the barriadas.

Dù sống trong nghèo khổ, các khu barriadas vẫn tồn tại những mối liên kết cộng đồng mạnh mẽ.

healthcare services are scarce in the remote barriadas of the countryside.

Dịch vụ y tế rất khan hiếm ở các khu barriadas hẻo lánh trên vùng nông thôn.

urban migration has contributed to the expansion of barriadas around major cities.

Di cư từ thành thị đã góp phần mở rộng các khu barriadas xung quanh các thành phố lớn.

residents of the barriadas have organized protests to demand better services.

Cư dân ở các khu barriadas đã tổ chức các cuộc biểu tình để yêu cầu các dịch vụ tốt hơn.

the barriadas are often overlooked in national development plans.

Các khu barriadas thường bị bỏ qua trong các kế hoạch phát triển quốc gia.

overcrowding is a serious problem in the densely populated barriadas.

Chật chội là một vấn đề nghiêm trọng trong các khu barriadas đông đúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay