beltings

[US]/ˈbɛltɪŋ/
[UK]/ˈbeltɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại vật liệu được sử dụng trong dây đai hoặc một thiết bị giống như dây đai.; Một cơ chế bao gồm một dây đai và các bánh đai để truyền động.; Vật liệu được sử dụng để làm một dây đai hoặc một thiết bị để điều chỉnh dây đai.

Phrases & Collocations

a belting performance

một màn trình diễn đầy năng lượng

a belting headache

một cơn đau đầu dữ dội

a belting laugh

tiếng cười sảng khoái

belting the pavement

đạp nát vỉa hè

Example Sentences

she was belting out her favorite song at the karaoke.

Cô ấy đang hát hết mình bài hát yêu thích của mình tại quán karaoke.

the children were belting their way down the hill.

Những đứa trẻ đang hát hết mình khi chạy xuống đồi.

he enjoys belting out tunes while driving.

Anh ấy thích hát hết mình những giai điệu khi đang lái xe.

the singer was belting the high notes effortlessly.

Nữ ca sĩ đang hát những nốt cao một cách dễ dàng.

they were belting around the track in their race cars.

Họ đang hát hết mình quanh đường đua trên những chiếc xe đua của họ.

during the concert, she was belting out hit after hit.

Trong suốt buổi hòa nhạc, cô ấy đã hát hết mình ca khúc hit sau ca khúc hit.

he was belting his way through the final exam.

Anh ấy đang hát hết mình trong bài thi cuối cùng.

the team was belting out goals in the second half.

Đội đã ghi bàn liên tục trong hiệp hai.

she loves belting out classics from the '80s.

Cô ấy thích hát những bản nhạc cổ điển từ những năm 80.

they were belting out their opinions during the debate.

Họ đã hát những ý kiến của mình trong suốt cuộc tranh luận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now