achieving biaslessness
Đạt được tính vô tư
seeking biaslessness
Tìm kiếm tính vô tư
demonstrating biaslessness
Thể hiện tính vô tư
ensuring biaslessness
Đảm bảo tính vô tư
promoting biaslessness
Thúc đẩy tính vô tư
biaslessness report
Báo cáo tính vô tư
biaslessness standard
Tiêu chuẩn tính vô tư
maintaining biaslessness
Duy trì tính vô tư
value biaslessness
Giá trị tính vô tư
principle of biaslessness
Nguyên tắc tính vô tư
the journalist strived for biaslessness in reporting the controversial event.
Người nhà báo đã nỗ lực để không thiên vị khi đưa tin về sự kiện gây tranh cãi này.
we need a system that ensures biaslessness in the hiring process.
Chúng ta cần một hệ thống đảm bảo tính không thiên vị trong quá trình tuyển dụng.
the study aimed to assess the biaslessness of the algorithm's results.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá tính không thiên vị của kết quả thuật toán.
maintaining biaslessness is crucial for fair and accurate decision-making.
Duy trì tính không thiên vị là rất quan trọng đối với việc ra quyết định công bằng và chính xác.
the judge emphasized the importance of biaslessness throughout the trial.
Tòa án nhấn mạnh tầm quan trọng của tính không thiên vị trong suốt quá trình xét xử.
biaslessness in scientific research is essential for reliable findings.
Tính không thiên vị trong nghiên cứu khoa học là cần thiết để có được các kết luận đáng tin cậy.
the company implemented training to promote biaslessness among its employees.
Công ty đã triển khai đào tạo nhằm thúc đẩy tính không thiên vị trong nhân viên của mình.
a commitment to biaslessness is a hallmark of ethical journalism.
Một cam kết về tính không thiên vị là đặc điểm nổi bật của báo chí đạo đức.
the review process prioritized biaslessness and objectivity in evaluating proposals.
Quy trình đánh giá ưu tiên tính không thiên vị và khách quan khi đánh giá các đề xuất.
we value biaslessness in all our interactions with stakeholders.
Chúng tôi coi trọng tính không thiên vị trong tất cả các tương tác với các bên liên quan.
the goal was to create a platform free from any appearance of biaslessness.
Mục tiêu là tạo ra một nền tảng không có bất kỳ dấu hiệu nào của tính không thiên vị.
achieving biaslessness
Đạt được tính vô tư
seeking biaslessness
Tìm kiếm tính vô tư
demonstrating biaslessness
Thể hiện tính vô tư
ensuring biaslessness
Đảm bảo tính vô tư
promoting biaslessness
Thúc đẩy tính vô tư
biaslessness report
Báo cáo tính vô tư
biaslessness standard
Tiêu chuẩn tính vô tư
maintaining biaslessness
Duy trì tính vô tư
value biaslessness
Giá trị tính vô tư
principle of biaslessness
Nguyên tắc tính vô tư
the journalist strived for biaslessness in reporting the controversial event.
Người nhà báo đã nỗ lực để không thiên vị khi đưa tin về sự kiện gây tranh cãi này.
we need a system that ensures biaslessness in the hiring process.
Chúng ta cần một hệ thống đảm bảo tính không thiên vị trong quá trình tuyển dụng.
the study aimed to assess the biaslessness of the algorithm's results.
Nghiên cứu này nhằm đánh giá tính không thiên vị của kết quả thuật toán.
maintaining biaslessness is crucial for fair and accurate decision-making.
Duy trì tính không thiên vị là rất quan trọng đối với việc ra quyết định công bằng và chính xác.
the judge emphasized the importance of biaslessness throughout the trial.
Tòa án nhấn mạnh tầm quan trọng của tính không thiên vị trong suốt quá trình xét xử.
biaslessness in scientific research is essential for reliable findings.
Tính không thiên vị trong nghiên cứu khoa học là cần thiết để có được các kết luận đáng tin cậy.
the company implemented training to promote biaslessness among its employees.
Công ty đã triển khai đào tạo nhằm thúc đẩy tính không thiên vị trong nhân viên của mình.
a commitment to biaslessness is a hallmark of ethical journalism.
Một cam kết về tính không thiên vị là đặc điểm nổi bật của báo chí đạo đức.
the review process prioritized biaslessness and objectivity in evaluating proposals.
Quy trình đánh giá ưu tiên tính không thiên vị và khách quan khi đánh giá các đề xuất.
we value biaslessness in all our interactions with stakeholders.
Chúng tôi coi trọng tính không thiên vị trong tất cả các tương tác với các bên liên quan.
the goal was to create a platform free from any appearance of biaslessness.
Mục tiêu là tạo ra một nền tảng không có bất kỳ dấu hiệu nào của tính không thiên vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay