the company plans to blandly announce the merger next week.
Doanh nghiệp dự định sẽ công bố việc sáp nhập một cách vô vị vào tuần tới.
he delivered a blandly optimistic speech about the future.
Ông đã đưa ra một bài phát biểu lạc quan một cách vô vị về tương lai.
the hotel room was blandly decorated with beige walls.
Phòng khách sạn được trang trí một cách vô vị với những bức tường màu be.
the food was bland, lacking any distinct flavor.
Món ăn vô vị, không có hương vị đặc trưng nào.
she gave a bland response to the difficult question.
Cô đã đưa ra một câu trả lời vô vị cho câu hỏi khó.
the report was bland and offered no new insights.
Báo cáo vô vị và không cung cấp bất kỳ thông tin mới nào.
the politician's speech was bland and uninspired.
Bài phát biểu của chính trị gia vô vị và không có cảm hứng.
the movie's plot was bland and predictable.
Cốt truyện của bộ phim vô vị và dễ đoán.
the interior design was bland, relying on neutral tones.
Thiết kế nội thất vô vị, dựa trên các tông màu trung tính.
the article presented a bland overview of the topic.
Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quát vô vị về chủ đề.
despite the challenges, he remained blandly confident.
Dù đối mặt với những thách thức, ông vẫn giữ thái độ tự tin một cách vô vị.
the company plans to blandly announce the merger next week.
Doanh nghiệp dự định sẽ công bố việc sáp nhập một cách vô vị vào tuần tới.
he delivered a blandly optimistic speech about the future.
Ông đã đưa ra một bài phát biểu lạc quan một cách vô vị về tương lai.
the hotel room was blandly decorated with beige walls.
Phòng khách sạn được trang trí một cách vô vị với những bức tường màu be.
the food was bland, lacking any distinct flavor.
Món ăn vô vị, không có hương vị đặc trưng nào.
she gave a bland response to the difficult question.
Cô đã đưa ra một câu trả lời vô vị cho câu hỏi khó.
the report was bland and offered no new insights.
Báo cáo vô vị và không cung cấp bất kỳ thông tin mới nào.
the politician's speech was bland and uninspired.
Bài phát biểu của chính trị gia vô vị và không có cảm hứng.
the movie's plot was bland and predictable.
Cốt truyện của bộ phim vô vị và dễ đoán.
the interior design was bland, relying on neutral tones.
Thiết kế nội thất vô vị, dựa trên các tông màu trung tính.
the article presented a bland overview of the topic.
Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quát vô vị về chủ đề.
despite the challenges, he remained blandly confident.
Dù đối mặt với những thách thức, ông vẫn giữ thái độ tự tin một cách vô vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay