canoodles with
vui đùa cùng
canoodles around
vui đùa xung quanh
canoodles together
vui đùa cùng nhau
canoodles up
vui đùa lên
canoodles away
vui đùa đi xa
canoodles down
vui đùa xuống
canoodles nightly
vui đùa mỗi đêm
canoodles softly
vui đùa nhẹ nhàng
canoodles sweetly
vui đùa ngọt ngào
canoodles playfully
vui đùa nghịch ngợm
they often canoodle on the couch while watching movies.
Họ thường xuyên thân mật trên ghế sofa khi xem phim.
the couple loves to canoodle in the park during sunset.
Cặp đôi thích thân mật trong công viên khi hoàng hôn xuống.
she smiled as they canoodled under the stars.
Cô ấy mỉm cười khi họ thân mật dưới ánh sao.
he surprised her with a canoodle at the coffee shop.
Anh ấy bất ngờ tặng cô ấy một khoảnh khắc thân mật tại quán cà phê.
they canoodled in the back of the movie theater.
Họ thân mật ở hàng ghế sau của rạp chiếu phim.
it's nice to canoodle with someone you care about.
Thật tuyệt khi được thân mật với người mà bạn quan tâm.
they canoodled on the balcony, enjoying the view.
Họ thân mật trên ban công, tận hưởng khung cảnh.
canoodles with
vui đùa cùng
canoodles around
vui đùa xung quanh
canoodles together
vui đùa cùng nhau
canoodles up
vui đùa lên
canoodles away
vui đùa đi xa
canoodles down
vui đùa xuống
canoodles nightly
vui đùa mỗi đêm
canoodles softly
vui đùa nhẹ nhàng
canoodles sweetly
vui đùa ngọt ngào
canoodles playfully
vui đùa nghịch ngợm
they often canoodle on the couch while watching movies.
Họ thường xuyên thân mật trên ghế sofa khi xem phim.
the couple loves to canoodle in the park during sunset.
Cặp đôi thích thân mật trong công viên khi hoàng hôn xuống.
she smiled as they canoodled under the stars.
Cô ấy mỉm cười khi họ thân mật dưới ánh sao.
he surprised her with a canoodle at the coffee shop.
Anh ấy bất ngờ tặng cô ấy một khoảnh khắc thân mật tại quán cà phê.
they canoodled in the back of the movie theater.
Họ thân mật ở hàng ghế sau của rạp chiếu phim.
it's nice to canoodle with someone you care about.
Thật tuyệt khi được thân mật với người mà bạn quan tâm.
they canoodled on the balcony, enjoying the view.
Họ thân mật trên ban công, tận hưởng khung cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay