cashings

[Mỹ]//ˈkæʃɪŋz//
[Anh]//ˈkæʃɪŋz//

Dịch

n.Dạng số nhiều của cashing; các hành động chuyển đổi một lệnh chi hoặc công cụ tài chính thành tiền mặt.
v.Dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của cash; chuyển đổi một vật phẩm (như một lệnh chi) thành tiền mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay