catha

[Mỹ]/ˈkæθə/
[Anh]/ˈkæθə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật thuộc họ Celastraceae.
Word Forms
số nhiềucathas

Cụm từ & Cách kết hợp

catha cleaned

Vietnamese_translation

catha rising

Vietnamese_translation

catha transforms

Vietnamese_translation

catha freed

Vietnamese_translation

catha cleanses

Vietnamese_translation

catha healing

Vietnamese_translation

catha clears

Vietnamese_translation

catha flowing

Vietnamese_translation

catha lifts

Vietnamese_translation

catha releases

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the farmer decided to plant catha edulis near the riverbank.

Người nông dân quyết định trồng catha edulis gần bờ sông.

chewing fresh catha leaves is a traditional practice in some cultures.

Nhai lá catha tươi là một phong tục truyền thống ở một số nền văn hóa.

the botanist identified the catha shrub by its distinctive leaves.

Nhà thực vật học đã nhận dạng cây bụi catha nhờ những chiếc lá đặc trưng của nó.

authorities seized a large quantity of dried catha at the border.

Các nhà chức trách đã thu giữ một lượng lớn catha khô ở biên giới.

catha edulis is known by several different names around the world.

Catha edulis được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau trên thế giới.

the study analyzed the alkaloid content found in catha plants.

Nghiên cứu đã phân tích hàm lượng alkaloid được tìm thấy trong cây catha.

cultivation of catha is strictly regulated in many countries.

Việc trồng catha bị quy định nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia.

residents gathered to discuss the spread of wild catha in the area.

Cư dân đã tập hợp lại để thảo luận về sự lan rộng của catha hoang dã trong khu vực.

the report detailed the economic impact of the catha trade.

Báo cáo chi tiết tác động kinh tế của thương mại catha.

police raided several farms suspected of growing catha illegally.

Cảnh sát đã đột kích một số nông trại bị nghi ngờ trồng catha bất hợp pháp.

dried catha leaves are often crushed before being stored.

Lá catha khô thường được nghiền trước khi bảo quản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay