ceremoniousness

[Mỹ]/ˌserɪˈməʊniəsnəs/
[Anh]/ˌserɪˈmoʊniəsnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái trang trọng; sự tuân thủ trang trọng hoặc nghi lễ.
Word Forms
số nhiềuceremoniousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive ceremoniousness

quá mức trang trọng

formal ceremoniousness

trang trọng chính thức

affected ceremoniousness

trang trọng giả tạo

without ceremoniousness

không trang trọng

ceremoniousness of manner

trang trọng trong cách cư xử

ceremoniousness in behavior

trang trọng trong hành vi

cultural ceremoniousness

trang trọng văn hóa

ritual ceremoniousness

trang trọng nghi lễ

excess ceremoniousness

quá mức trang trọng

social ceremoniousness

trang trọng xã hội

Câu ví dụ

the ceremoniousness of the traditional wedding impressed all the guests.

Sự trang trọng của lễ cưới truyền thống đã ấn tượng tất cả các vị khách.

her ceremoniousness in greeting the dignitaries showed great respect.

Sự trang trọng của cô trong việc chào đón các quan chức thể hiện sự tôn trọng lớn lao.

the ceremony was marked by unusual ceremoniousness and solemnity.

Lễ nghi được đánh dấu bởi sự trang trọng và nghiêm túc không thường thấy.

he spoke with excessive ceremoniousness that made everyone uncomfortable.

Anh ấy nói với sự trang trọng quá mức khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

the lack of ceremoniousness at the formal dinner surprised the hosts.

Sự thiếu trang trọng tại bữa tiệc trang trọng đã làm ngạc nhiên các chủ nhà.

modern weddings often lack the ceremoniousness of older generations.

Các đám cưới hiện đại thường thiếu đi sự trang trọng của thế hệ trước.

the judge's ceremoniousness lent credibility to the proceedings.

Sự trang trọng của thẩm phán đã mang lại tính thuyết phục cho các thủ tục.

cultural ceremoniousness varies significantly across different societies.

Sự trang trọng văn hóa thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.

religious ceremonies maintain their ceremoniousness despite changing times.

Các nghi lễ tôn giáo duy trì sự trang trọng của chúng bất chấp sự thay đổi theo thời gian.

the ambassador's ceremoniousness reflected his nation's dignity.

Sự trang trọng của đại sứ phản ánh sự tôn nghiêm của đất nước anh ấy.

military parades showcase impressive ceremoniousness and discipline.

Các cuộc diễu binh thể hiện sự trang trọng và kỷ luật ấn tượng.

some people appreciate formality while others reject ceremoniousness entirely.

Một số người trân trọng sự trang trọng trong khi những người khác từ chối hoàn toàn sự trang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay