| số nhiều | ceremoniousnesses |
excessive ceremoniousness
quá mức trang trọng
formal ceremoniousness
trang trọng chính thức
affected ceremoniousness
trang trọng giả tạo
without ceremoniousness
không trang trọng
ceremoniousness of manner
trang trọng trong cách cư xử
ceremoniousness in behavior
trang trọng trong hành vi
cultural ceremoniousness
trang trọng văn hóa
ritual ceremoniousness
trang trọng nghi lễ
excess ceremoniousness
quá mức trang trọng
social ceremoniousness
trang trọng xã hội
the ceremoniousness of the traditional wedding impressed all the guests.
Sự trang trọng của lễ cưới truyền thống đã ấn tượng tất cả các vị khách.
her ceremoniousness in greeting the dignitaries showed great respect.
Sự trang trọng của cô trong việc chào đón các quan chức thể hiện sự tôn trọng lớn lao.
the ceremony was marked by unusual ceremoniousness and solemnity.
Lễ nghi được đánh dấu bởi sự trang trọng và nghiêm túc không thường thấy.
he spoke with excessive ceremoniousness that made everyone uncomfortable.
Anh ấy nói với sự trang trọng quá mức khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the lack of ceremoniousness at the formal dinner surprised the hosts.
Sự thiếu trang trọng tại bữa tiệc trang trọng đã làm ngạc nhiên các chủ nhà.
modern weddings often lack the ceremoniousness of older generations.
Các đám cưới hiện đại thường thiếu đi sự trang trọng của thế hệ trước.
the judge's ceremoniousness lent credibility to the proceedings.
Sự trang trọng của thẩm phán đã mang lại tính thuyết phục cho các thủ tục.
cultural ceremoniousness varies significantly across different societies.
Sự trang trọng văn hóa thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.
religious ceremonies maintain their ceremoniousness despite changing times.
Các nghi lễ tôn giáo duy trì sự trang trọng của chúng bất chấp sự thay đổi theo thời gian.
the ambassador's ceremoniousness reflected his nation's dignity.
Sự trang trọng của đại sứ phản ánh sự tôn nghiêm của đất nước anh ấy.
military parades showcase impressive ceremoniousness and discipline.
Các cuộc diễu binh thể hiện sự trang trọng và kỷ luật ấn tượng.
some people appreciate formality while others reject ceremoniousness entirely.
Một số người trân trọng sự trang trọng trong khi những người khác từ chối hoàn toàn sự trang trọng.
excessive ceremoniousness
quá mức trang trọng
formal ceremoniousness
trang trọng chính thức
affected ceremoniousness
trang trọng giả tạo
without ceremoniousness
không trang trọng
ceremoniousness of manner
trang trọng trong cách cư xử
ceremoniousness in behavior
trang trọng trong hành vi
cultural ceremoniousness
trang trọng văn hóa
ritual ceremoniousness
trang trọng nghi lễ
excess ceremoniousness
quá mức trang trọng
social ceremoniousness
trang trọng xã hội
the ceremoniousness of the traditional wedding impressed all the guests.
Sự trang trọng của lễ cưới truyền thống đã ấn tượng tất cả các vị khách.
her ceremoniousness in greeting the dignitaries showed great respect.
Sự trang trọng của cô trong việc chào đón các quan chức thể hiện sự tôn trọng lớn lao.
the ceremony was marked by unusual ceremoniousness and solemnity.
Lễ nghi được đánh dấu bởi sự trang trọng và nghiêm túc không thường thấy.
he spoke with excessive ceremoniousness that made everyone uncomfortable.
Anh ấy nói với sự trang trọng quá mức khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the lack of ceremoniousness at the formal dinner surprised the hosts.
Sự thiếu trang trọng tại bữa tiệc trang trọng đã làm ngạc nhiên các chủ nhà.
modern weddings often lack the ceremoniousness of older generations.
Các đám cưới hiện đại thường thiếu đi sự trang trọng của thế hệ trước.
the judge's ceremoniousness lent credibility to the proceedings.
Sự trang trọng của thẩm phán đã mang lại tính thuyết phục cho các thủ tục.
cultural ceremoniousness varies significantly across different societies.
Sự trang trọng văn hóa thay đổi đáng kể giữa các xã hội khác nhau.
religious ceremonies maintain their ceremoniousness despite changing times.
Các nghi lễ tôn giáo duy trì sự trang trọng của chúng bất chấp sự thay đổi theo thời gian.
the ambassador's ceremoniousness reflected his nation's dignity.
Sự trang trọng của đại sứ phản ánh sự tôn nghiêm của đất nước anh ấy.
military parades showcase impressive ceremoniousness and discipline.
Các cuộc diễu binh thể hiện sự trang trọng và kỷ luật ấn tượng.
some people appreciate formality while others reject ceremoniousness entirely.
Một số người trân trọng sự trang trọng trong khi những người khác từ chối hoàn toàn sự trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay