changelessnesses

[Mỹ]/ˈtʃeɪnˌdʒɛsnəs/
[Anh]/CHAYNJ-liss-nesss/

Dịch

n.Trạng thái không thay đổi hoặc không đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

eternal changelessness

tính vĩnh cửu bất biến

state of changelessness

trạng thái bất biến

embrace changelessness

chấp nhận sự bất biến

cultivate changelessness

nuôi dưỡng sự bất biến

experience changelessness

trải nghiệm sự bất biến

seek changelessness

tìm kiếm sự bất biến

value changelessness

coi trọng sự bất biến

find changelessness

khám phá sự bất biến

achieve changelessness

đạt được sự bất biến

pursue changelessness

theo đuổi sự bất biến

Câu ví dụ

in a world of change, the concept of changelessness is often comforting.

trong một thế giới biến đổi, khái niệm về sự bất biến thường mang lại sự thoải mái.

philosophers debate the idea of changelessness in the universe.

các nhà triết học tranh luận về ý tưởng về sự bất biến trong vũ trụ.

many religions emphasize the importance of changelessness in their teachings.

nhiều tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bất biến trong giáo lý của họ.

her perspective on life reflects a deep belief in changelessness.

quan điểm của cô về cuộc sống phản ánh niềm tin sâu sắc vào sự bất biến.

changelessness can be seen as a form of stability in relationships.

sự bất biến có thể được xem là một hình thức ổn định trong các mối quan hệ.

artists often seek changelessness in their creative expressions.

các nghệ sĩ thường tìm kiếm sự bất biến trong các biểu đạt sáng tạo của họ.

the concept of changelessness challenges our understanding of time.

khái niệm về sự bất biến thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thời gian.

in science, the idea of changelessness is often questioned.

trong khoa học, ý tưởng về sự bất biến thường bị đặt câu hỏi.

finding changelessness in nature can bring peace to the mind.

tìm thấy sự bất biến trong thiên nhiên có thể mang lại sự bình yên cho tâm trí.

his teachings revolve around the principles of changelessness and permanence.

phương pháp dạy của ông xoay quanh các nguyên tắc của sự bất biến và vĩnh cửu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay