| số nhiều | chequers |
| ngôi thứ ba số ít | chequers |
| thì quá khứ | chequered |
| quá khứ phân từ | chequered |
| hiện tại phân từ | chequering |
chequer board
bàn cờ
chequer pattern
mẫu caro
chequer design
thiết kế caro
chequered flag
cờ caro
chequered past
quá khứ nhiều thăng trầm
chequered history
lịch sử nhiều thăng trầm
chequered tablecloth
khăn trải bàn caro
chequered shirt
áo sơ mi caro
chequered pattern
mẫu caro
chequered floor
sàn caro
he played a game of chequer with his friend.
anh ấy đã chơi một trò chơi cờ caro với bạn của mình.
the chequer pattern on the tablecloth is very stylish.
mẫu cờ caro trên khăn trải bàn rất thời trang.
she won the chequer competition last year.
cô ấy đã thắng cuộc thi cờ caro năm ngoái.
they have a chequer board set in their living room.
họ có một bộ cờ caro trong phòng khách của họ.
the chequer design is popular in fashion right now.
thiết kế cờ caro đang rất phổ biến trong thời trang hiện nay.
he enjoys playing chequer games on weekends.
anh ấy thích chơi trò chơi cờ caro vào cuối tuần.
the chequer pattern reminds me of my childhood.
mẫu cờ caro gợi nhớ đến tuổi thơ của tôi.
she is an expert in chequer strategies.
cô ấy là một chuyên gia về chiến lược cờ caro.
the chequer pieces were beautifully crafted.
các quân cờ caro được chế tác rất đẹp.
they organized a chequer tournament at the community center.
họ đã tổ chức một giải đấu cờ caro tại trung tâm cộng đồng.
chequer board
bàn cờ
chequer pattern
mẫu caro
chequer design
thiết kế caro
chequered flag
cờ caro
chequered past
quá khứ nhiều thăng trầm
chequered history
lịch sử nhiều thăng trầm
chequered tablecloth
khăn trải bàn caro
chequered shirt
áo sơ mi caro
chequered pattern
mẫu caro
chequered floor
sàn caro
he played a game of chequer with his friend.
anh ấy đã chơi một trò chơi cờ caro với bạn của mình.
the chequer pattern on the tablecloth is very stylish.
mẫu cờ caro trên khăn trải bàn rất thời trang.
she won the chequer competition last year.
cô ấy đã thắng cuộc thi cờ caro năm ngoái.
they have a chequer board set in their living room.
họ có một bộ cờ caro trong phòng khách của họ.
the chequer design is popular in fashion right now.
thiết kế cờ caro đang rất phổ biến trong thời trang hiện nay.
he enjoys playing chequer games on weekends.
anh ấy thích chơi trò chơi cờ caro vào cuối tuần.
the chequer pattern reminds me of my childhood.
mẫu cờ caro gợi nhớ đến tuổi thơ của tôi.
she is an expert in chequer strategies.
cô ấy là một chuyên gia về chiến lược cờ caro.
the chequer pieces were beautifully crafted.
các quân cờ caro được chế tác rất đẹp.
they organized a chequer tournament at the community center.
họ đã tổ chức một giải đấu cờ caro tại trung tâm cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay