chequer

[Mỹ]/ˈtʃɛkə/
[Anh]/ˈtʃɛkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(a) quân cờ; (b) cờ caro; (c) mẫu caro; (d) quả núi rowan; (e) sắp xếp theo hình vuông
v. làm cho cái gì đó có hình caro; thay đổi xen kẽ
Word Forms
số nhiềuchequers
ngôi thứ ba số ítchequers
thì quá khứchequered
quá khứ phân từchequered
hiện tại phân từchequering

Cụm từ & Cách kết hợp

chequer board

bàn cờ

chequer pattern

mẫu caro

chequer design

thiết kế caro

chequered flag

cờ caro

chequered past

quá khứ nhiều thăng trầm

chequered history

lịch sử nhiều thăng trầm

chequered tablecloth

khăn trải bàn caro

chequered shirt

áo sơ mi caro

chequered pattern

mẫu caro

chequered floor

sàn caro

Câu ví dụ

he played a game of chequer with his friend.

anh ấy đã chơi một trò chơi cờ caro với bạn của mình.

the chequer pattern on the tablecloth is very stylish.

mẫu cờ caro trên khăn trải bàn rất thời trang.

she won the chequer competition last year.

cô ấy đã thắng cuộc thi cờ caro năm ngoái.

they have a chequer board set in their living room.

họ có một bộ cờ caro trong phòng khách của họ.

the chequer design is popular in fashion right now.

thiết kế cờ caro đang rất phổ biến trong thời trang hiện nay.

he enjoys playing chequer games on weekends.

anh ấy thích chơi trò chơi cờ caro vào cuối tuần.

the chequer pattern reminds me of my childhood.

mẫu cờ caro gợi nhớ đến tuổi thơ của tôi.

she is an expert in chequer strategies.

cô ấy là một chuyên gia về chiến lược cờ caro.

the chequer pieces were beautifully crafted.

các quân cờ caro được chế tác rất đẹp.

they organized a chequer tournament at the community center.

họ đã tổ chức một giải đấu cờ caro tại trung tâm cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay