comin

[Mỹ]/ˈkʌmɪn/
[Anh]/ˈkʌmɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. Comin (một họ có nguồn gốc Tây Ban Nha, Ý hoặc Pháp)
v. Cách viết không chuẩn của coming
Các dạng của từ
số nhiềucomins

Cụm từ & Cách kết hợp

coming soon

Sắp ra mắt

coming home

Đi về nhà

coming back

Trở lại

coming out

Phát hành

coming down

Đi xuống

coming up

Đi lên

coming in

Đi vào

coming along

Di chuyển

coming late

Đến muộn

coming first

Đến trước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay