complect

[Mỹ]/kəmˈplɛkt/
[Anh]/kəmˈplɛkt/

Dịch

v. đan xen hoặc kết hợp lại
vt. [cổ] đan lại với nhau; làm cho đan xen
Word Forms
ngôi thứ ba số ítcomplects
hiện tại phân từcomplecting
thì quá khứcomplected
quá khứ phân từcomplected

Cụm từ & Cách kết hợp

complect colors

màu sắc đi kèm

complect items

các mục đi kèm

complect styles

phong cách đi kèm

complect designs

thiết kế đi kèm

complect features

tính năng đi kèm

complect elements

các yếu tố đi kèm

complect options

các lựa chọn đi kèm

complect materials

vật liệu đi kèm

complect patterns

mẫu đi kèm

complect themes

chủ đề đi kèm

Câu ví dụ

we need to complect the project by next week.

chúng tôi cần hoàn thành dự án vào tuần tới.

she tried to complect the puzzle without any help.

cô ấy đã cố gắng hoàn thành câu đố mà không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào.

can you complect the report before the meeting?

bạn có thể hoàn thành báo cáo trước cuộc họp không?

they worked together to complect the task efficiently.

họ đã làm việc cùng nhau để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.

complecting the assignment on time is crucial.

hoàn thành bài tập đúng thời hạn là rất quan trọng.

he managed to complect the design in just a few hours.

anh ấy đã quản lý để hoàn thành thiết kế chỉ trong vài giờ.

complecting the application requires several steps.

việc hoàn thành đơn đăng ký đòi hỏi nhiều bước.

we must complect our findings before publishing.

chúng tôi phải hoàn thành những phát hiện của mình trước khi xuất bản.

complecting the renovation took longer than expected.

việc hoàn thành công trình sửa chữa mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

she is excited to complect her first marathon.

cô ấy rất vui mừng khi hoàn thành cuộc đua marathon đầu tiên của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay