compressings

[Mỹ]/kəmˈprɛsɪŋz/
[Anh]/kəmˈprɛsɪŋz/

Dịch

v. động từ hiện tại của compress
n. dạng số nhiều của compressing; hành động hoặc quá trình nén một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

compressing data

Nén dữ liệu

compressing algorithm

Thuật toán nén

lossless compressing

Nén không mất dữ liệu

data compressing

Nén dữ liệu

image compressing

Nén hình ảnh

compressing software

Phần mềm nén

video compressing

Nén video

file compressing

Nén tệp

Câu ví dụ

software performs multiple compressings of large files to save storage space efficiently.

Phần mềm thực hiện nhiều lần nén các tệp lớn để tiết kiệm không gian lưu trữ một cách hiệu quả.

modern cameras support various compressings of images without significant quality loss.

Các máy ảnh hiện đại hỗ trợ nhiều loại nén hình ảnh mà không làm mất chất lượng đáng kể.

engineers studied different compressings of gases under varying pressure conditions.

Kỹ sư đã nghiên cứu các loại nén khí khác nhau dưới các điều kiện áp suất khác nhau.

lossless compressings are preferred for archival purposes where data integrity is crucial.

Các phương pháp nén không làm mất dữ liệu được ưa chuộng trong các mục đích lưu trữ, nơi tính toàn vẹn dữ liệu là rất quan trọng.

the physical therapist demonstrated proper techniques for muscle compressings during treatment.

Chuyên gia vật lý trị liệu đã minh họa các kỹ thuật đúng đắn cho các động tác nén cơ trong quá trình điều trị.

streaming services use advanced video compressings to deliver high-quality content efficiently.

Các dịch vụ phát trực tuyến sử dụng các phương pháp nén video tiên tiến để cung cấp nội dung chất lượng cao một cách hiệu quả.

the manufacturing machine applies controlled compressings to springs for precision assembly.

Máy chế tạo áp dụng các lực nén được kiểm soát lên lò xo để lắp ráp chính xác.

data compressings significantly reduce transmission times and bandwidth requirements.

Các phương pháp nén dữ liệu làm giảm đáng kể thời gian truyền tải và yêu cầu băng thông.

medical professionals practice chest compressings as essential part of cpr training procedures.

Các chuyên gia y tế thực hành các động tác nén ngực như một phần quan trọng trong các quy trình đào tạo hồi sức tim phổi (CPR).

audio compressings allow music collections to be stored conveniently on portable devices.

Các phương pháp nén âm thanh cho phép bộ sưu tập âm nhạc được lưu trữ thuận tiện trên các thiết bị di động.

the physics laboratory measured compressings of materials under extreme temperature conditions.

Phòng thí nghiệm vật lý đã đo lường các lực nén của vật liệu dưới các điều kiện nhiệt độ cực đoan.

the technology company developed new algorithms for medical imaging compressings.

Công ty công nghệ đã phát triển các thuật toán mới cho các phương pháp nén hình ảnh y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay