| thì quá khứ | confected |
| quá khứ phân từ | confected |
| ngôi thứ ba số ít | confects |
| số nhiều | confects |
| hiện tại phân từ | confecting |
confect sweets
làm đồ ngọt
confect desserts
làm món tráng miệng
confect chocolate
làm sô cô la
confect treats
làm quà tặng
confect candies
làm kẹo
confect pastries
làm bánh ngọt
confect snacks
làm đồ ăn vặt
confect confections
làm đồ ngọt
confect goodies
làm quà tặng ngon
confect delicacies
làm món ăn ngon
she loves to confect sweets for her friends.
Cô ấy thích làm bánh ngọt cho bạn bè.
they decided to confect a special dessert for the celebration.
Họ quyết định làm một món tráng miệng đặc biệt cho buổi lễ.
he learned how to confect traditional pastries.
Anh ấy học cách làm bánh ngọt truyền thống.
the chef can confect a variety of gourmet dishes.
Đầu bếp có thể làm được nhiều món ăn cao cấp.
we watched her confect beautiful chocolate decorations.
Chúng tôi đã xem cô ấy làm những món trang trí chocolate đẹp mắt.
it takes skill to confect intricate candy designs.
Cần có kỹ năng để làm những thiết kế bánh kẹo phức tạp.
they plan to confect a unique cake for the wedding.
Họ dự định làm một chiếc bánh cưới độc đáo.
she can confect various types of jams and jellies.
Cô ấy có thể làm nhiều loại mứt và thạch khác nhau.
he enjoys watching her confect delicious treats.
Anh ấy thích xem cô ấy làm những món ăn ngon.
they will confect a special meal for the guests.
Họ sẽ làm một bữa ăn đặc biệt cho khách.
confect sweets
làm đồ ngọt
confect desserts
làm món tráng miệng
confect chocolate
làm sô cô la
confect treats
làm quà tặng
confect candies
làm kẹo
confect pastries
làm bánh ngọt
confect snacks
làm đồ ăn vặt
confect confections
làm đồ ngọt
confect goodies
làm quà tặng ngon
confect delicacies
làm món ăn ngon
she loves to confect sweets for her friends.
Cô ấy thích làm bánh ngọt cho bạn bè.
they decided to confect a special dessert for the celebration.
Họ quyết định làm một món tráng miệng đặc biệt cho buổi lễ.
he learned how to confect traditional pastries.
Anh ấy học cách làm bánh ngọt truyền thống.
the chef can confect a variety of gourmet dishes.
Đầu bếp có thể làm được nhiều món ăn cao cấp.
we watched her confect beautiful chocolate decorations.
Chúng tôi đã xem cô ấy làm những món trang trí chocolate đẹp mắt.
it takes skill to confect intricate candy designs.
Cần có kỹ năng để làm những thiết kế bánh kẹo phức tạp.
they plan to confect a unique cake for the wedding.
Họ dự định làm một chiếc bánh cưới độc đáo.
she can confect various types of jams and jellies.
Cô ấy có thể làm nhiều loại mứt và thạch khác nhau.
he enjoys watching her confect delicious treats.
Anh ấy thích xem cô ấy làm những món ăn ngon.
they will confect a special meal for the guests.
Họ sẽ làm một bữa ăn đặc biệt cho khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay