es considerado
xem như là
ha sido considerado
đã được xem xét
sería considerado
sẽ được xem xét
considerado como
xem như là
bien considerado
được xem xét cao
poco considerado
ít được xem xét
muy considerado
rất được xem xét
son considerados
chúng được xem xét
he is considered the best player on the team.
anh ấy được coi là cầu thủ xuất sắc nhất của đội.
she is considered a role model for young people.
cô ấy được coi là hình mẫu cho giới trẻ.
this movie is considered one of the best of the year.
phim này được coi là một trong những phim hay nhất năm.
the professor is widely considered a genius in his field.
giáo sư được đánh giá rộng rãi là một thiên tài trong lĩnh vực của ông.
that restaurant is generally considered the best in the city.
nhà hàng đó thường được coi là nhà hàng tốt nhất ở thành phố.
the tradition is commonly considered an important cultural practice.
truyền thống thường được coi là một thực hành văn hóa quan trọng.
solar energy is increasingly considered a viable alternative to fossil fuels.
năng lượng mặt trời ngày càng được coi là một lựa chọn thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
the policy is often considered controversial by many people.
chính sách thường được nhiều người coi là gây tranh cãi.
his behavior is usually considered inappropriate in formal settings.
hành vi của anh ấy thường được coi là không phù hợp trong các tình huống trang trọng.
this method is considered essential for successful treatment.
phương pháp này được coi là cần thiết cho việc điều trị thành công.
the findings are highly considered valuable by researchers.
những phát hiện này được các nhà nghiên cứu đánh giá cao.
swimming is sometimes considered the perfect exercise for all ages.
bơi đôi khi được coi là bài tập hoàn hảo cho mọi lứa tuổi.
the artist is universally considered a master of his craft.
nghệ sĩ được mọi người coi là bậc thầy về nghề của mình.
fast food is commonly considered unhealthy by nutritionists.
thực phẩm nhanh thường được các chuyên gia dinh dưỡng coi là không tốt cho sức khỏe.
social media is often considered a double-edged sword in modern society.
mạng xã hội thường được coi là một con dao hai lưỡi trong xã hội hiện đại.
es considerado
xem như là
ha sido considerado
đã được xem xét
sería considerado
sẽ được xem xét
considerado como
xem như là
bien considerado
được xem xét cao
poco considerado
ít được xem xét
muy considerado
rất được xem xét
son considerados
chúng được xem xét
he is considered the best player on the team.
anh ấy được coi là cầu thủ xuất sắc nhất của đội.
she is considered a role model for young people.
cô ấy được coi là hình mẫu cho giới trẻ.
this movie is considered one of the best of the year.
phim này được coi là một trong những phim hay nhất năm.
the professor is widely considered a genius in his field.
giáo sư được đánh giá rộng rãi là một thiên tài trong lĩnh vực của ông.
that restaurant is generally considered the best in the city.
nhà hàng đó thường được coi là nhà hàng tốt nhất ở thành phố.
the tradition is commonly considered an important cultural practice.
truyền thống thường được coi là một thực hành văn hóa quan trọng.
solar energy is increasingly considered a viable alternative to fossil fuels.
năng lượng mặt trời ngày càng được coi là một lựa chọn thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
the policy is often considered controversial by many people.
chính sách thường được nhiều người coi là gây tranh cãi.
his behavior is usually considered inappropriate in formal settings.
hành vi của anh ấy thường được coi là không phù hợp trong các tình huống trang trọng.
this method is considered essential for successful treatment.
phương pháp này được coi là cần thiết cho việc điều trị thành công.
the findings are highly considered valuable by researchers.
những phát hiện này được các nhà nghiên cứu đánh giá cao.
swimming is sometimes considered the perfect exercise for all ages.
bơi đôi khi được coi là bài tập hoàn hảo cho mọi lứa tuổi.
the artist is universally considered a master of his craft.
nghệ sĩ được mọi người coi là bậc thầy về nghề của mình.
fast food is commonly considered unhealthy by nutritionists.
thực phẩm nhanh thường được các chuyên gia dinh dưỡng coi là không tốt cho sức khỏe.
social media is often considered a double-edged sword in modern society.
mạng xã hội thường được coi là một con dao hai lưỡi trong xã hội hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay