contiguousness

[Mỹ]//kənˈtɪɡjuəsnəs//
[Anh]//kənˈtɪɡjuəsnəs//

Dịch

n. Trạng thái hoặc đặc điểm của việc tiếp giáp; tiếp xúc vật lý hoặc gần gũi.
Các dạng của từ
số nhiềucontiguousnesses

Câu ví dụ

the contiguousness of the neighboring countries facilitates trade relations.

Tính liên tục của các quốc gia lân bang giúp thúc đẩy quan hệ thương mại.

urban planning emphasizes the contiguousness of residential areas to essential services.

Quy hoạch đô thị nhấn mạnh tính liên tục của các khu dân cư với các dịch vụ thiết yếu.

the contiguousness of the data points ensures accurate statistical analysis.

Tính liên tục của các điểm dữ liệu đảm bảo phân tích thống kê chính xác.

linguists study the contiguousness of sounds in phonetics.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính liên tục của âm thanh trong phát âm học.

the contiguousness of the forest ecosystem supports biodiversity.

Tính liên tục của hệ sinh thái rừng hỗ trợ đa dạng sinh học.

historical maps reveal the contiguousness of ancient empires.

Các bản đồ cổ đại tiết lộ tính liên tục của các đế chế cổ đại.

the contiguousness of the cells in the tissue sample indicates healthy growth.

Tính liên tục của các tế bào trong mẫu mô cho thấy sự phát triển khỏe mạnh.

researchers examined the contiguousness of the virus strains.

Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra tính liên tục của các chủng virus.

the contiguousness of the islands creates a natural archipelago.

Tính liên tục của các hòn đảo tạo thành một quần đảo tự nhiên.

the contiguousness of the narrative elements makes the story cohesive.

Tính liên tục của các yếu tố trong câu chuyện làm cho câu chuyện trở nên mạch lạc.

the contiguousness of the pixels in the image produces a clear picture.

Tính liên tục của các điểm ảnh trong hình ảnh tạo ra một hình ảnh rõ ràng.

the contiguousness of the notes in the melody creates a harmonious flow.

Tính liên tục của các nốt nhạc trong giai điệu tạo ra dòng chảy hài hòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay