social conversancies
các cuộc giao lưu xã hội
cultural conversancies
các cuộc giao lưu văn hóa
business conversancies
các cuộc giao lưu kinh doanh
personal conversancies
các cuộc giao lưu cá nhân
academic conversancies
các cuộc giao lưu học thuật
online conversancies
các cuộc giao lưu trực tuyến
professional conversancies
các cuộc giao lưu chuyên nghiệp
formal conversancies
các cuộc giao lưu trang trọng
informal conversancies
các cuộc giao lưu không trang trọng
community conversancies
các cuộc giao lưu cộng đồng
his conversancies with the local culture made him a great tour guide.
Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về văn hóa địa phương đã khiến anh ấy trở thành một hướng dẫn viên du lịch tuyệt vời.
she developed conversancies in different languages during her travels.
Cô ấy đã phát triển kiến thức và kinh nghiệm về nhiều ngôn ngữ khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.
the team's conversancies in technology helped them innovate effectively.
Kiến thức và kinh nghiệm của nhóm về công nghệ đã giúp họ đổi mới hiệu quả.
his conversancies with various art forms enriched his perspective.
Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau đã làm phong phú thêm quan điểm của anh ấy.
building conversancies with clients is essential for business success.
Xây dựng kiến thức và kinh nghiệm với khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
her conversancies in international relations made her an asset to the team.
Những kiến thức và kinh nghiệm của cô ấy về quan hệ quốc tế đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá đối với nhóm.
they sought to improve their conversancies with the new software.
Họ tìm cách cải thiện kiến thức và kinh nghiệm của mình với phần mềm mới.
his conversancies with the historical context helped him write a better paper.
Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về bối cảnh lịch sử đã giúp anh ấy viết một bài báo hay hơn.
establishing conversancies in different fields can enhance your career.
Thiết lập kiến thức và kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác nhau có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
her conversancies in negotiation tactics led to successful agreements.
Những kiến thức và kinh nghiệm của cô ấy về các chiến thuật đàm phán đã dẫn đến những thỏa thuận thành công.
social conversancies
các cuộc giao lưu xã hội
cultural conversancies
các cuộc giao lưu văn hóa
business conversancies
các cuộc giao lưu kinh doanh
personal conversancies
các cuộc giao lưu cá nhân
academic conversancies
các cuộc giao lưu học thuật
online conversancies
các cuộc giao lưu trực tuyến
professional conversancies
các cuộc giao lưu chuyên nghiệp
formal conversancies
các cuộc giao lưu trang trọng
informal conversancies
các cuộc giao lưu không trang trọng
community conversancies
các cuộc giao lưu cộng đồng
his conversancies with the local culture made him a great tour guide.
Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về văn hóa địa phương đã khiến anh ấy trở thành một hướng dẫn viên du lịch tuyệt vời.
she developed conversancies in different languages during her travels.
Cô ấy đã phát triển kiến thức và kinh nghiệm về nhiều ngôn ngữ khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.
the team's conversancies in technology helped them innovate effectively.
Kiến thức và kinh nghiệm của nhóm về công nghệ đã giúp họ đổi mới hiệu quả.
his conversancies with various art forms enriched his perspective.
Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau đã làm phong phú thêm quan điểm của anh ấy.
building conversancies with clients is essential for business success.
Xây dựng kiến thức và kinh nghiệm với khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
her conversancies in international relations made her an asset to the team.
Những kiến thức và kinh nghiệm của cô ấy về quan hệ quốc tế đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá đối với nhóm.
they sought to improve their conversancies with the new software.
Họ tìm cách cải thiện kiến thức và kinh nghiệm của mình với phần mềm mới.
his conversancies with the historical context helped him write a better paper.
Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về bối cảnh lịch sử đã giúp anh ấy viết một bài báo hay hơn.
establishing conversancies in different fields can enhance your career.
Thiết lập kiến thức và kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác nhau có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
her conversancies in negotiation tactics led to successful agreements.
Những kiến thức và kinh nghiệm của cô ấy về các chiến thuật đàm phán đã dẫn đến những thỏa thuận thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay