conversancies

[Mỹ]/kənˈvɜːsənsiːz/
[Anh]/kənˈvɜrsənsiːz/

Dịch

n. sự thành thạo hoặc quen thuộc trong một chủ đề; sự gần gũi hoặc thân mật

Cụm từ & Cách kết hợp

social conversancies

các cuộc giao lưu xã hội

cultural conversancies

các cuộc giao lưu văn hóa

business conversancies

các cuộc giao lưu kinh doanh

personal conversancies

các cuộc giao lưu cá nhân

academic conversancies

các cuộc giao lưu học thuật

online conversancies

các cuộc giao lưu trực tuyến

professional conversancies

các cuộc giao lưu chuyên nghiệp

formal conversancies

các cuộc giao lưu trang trọng

informal conversancies

các cuộc giao lưu không trang trọng

community conversancies

các cuộc giao lưu cộng đồng

Câu ví dụ

his conversancies with the local culture made him a great tour guide.

Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về văn hóa địa phương đã khiến anh ấy trở thành một hướng dẫn viên du lịch tuyệt vời.

she developed conversancies in different languages during her travels.

Cô ấy đã phát triển kiến thức và kinh nghiệm về nhiều ngôn ngữ khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.

the team's conversancies in technology helped them innovate effectively.

Kiến thức và kinh nghiệm của nhóm về công nghệ đã giúp họ đổi mới hiệu quả.

his conversancies with various art forms enriched his perspective.

Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau đã làm phong phú thêm quan điểm của anh ấy.

building conversancies with clients is essential for business success.

Xây dựng kiến thức và kinh nghiệm với khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.

her conversancies in international relations made her an asset to the team.

Những kiến thức và kinh nghiệm của cô ấy về quan hệ quốc tế đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá đối với nhóm.

they sought to improve their conversancies with the new software.

Họ tìm cách cải thiện kiến thức và kinh nghiệm của mình với phần mềm mới.

his conversancies with the historical context helped him write a better paper.

Những kiến thức và kinh nghiệm của anh ấy về bối cảnh lịch sử đã giúp anh ấy viết một bài báo hay hơn.

establishing conversancies in different fields can enhance your career.

Thiết lập kiến thức và kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác nhau có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.

her conversancies in negotiation tactics led to successful agreements.

Những kiến thức và kinh nghiệm của cô ấy về các chiến thuật đàm phán đã dẫn đến những thỏa thuận thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay