correctably designed
thiết kế đúng cách
correctably flawed
có lỗi đúng cách
correctably structured
cấu trúc đúng cách
correctably imperfect
không hoàn hảo đúng cách
correctably made
được làm đúng cách
correctably designed
thiết kế đúng cách
correctably flawed
có lỗi đúng cách
correctably structured
cấu trúc đúng cách
correctably imperfect
không hoàn hảo đúng cách
correctably made
được làm đúng cách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay