correctably

[Mỹ]/kəˈrɛktəbli/
[Anh]/kəˈrɛktəbli/

Dịch

adv. theo cách có thể được sửa chữa hoặc khắc phục

Cụm từ & Cách kết hợp

correctably designed

thiết kế đúng cách

correctably flawed

có lỗi đúng cách

correctably structured

cấu trúc đúng cách

correctably imperfect

không hoàn hảo đúng cách

correctably made

được làm đúng cách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay