the countlessnesses of stars in the night sky fill us with wonder.
Sự vô tận của những ngôi sao trên bầu trời đêm khiến chúng ta kinh ngạc.
she contemplated the countlessnesses of possibilities before making her decision.
Cô ấy suy ngẫm về vô số khả năng trước khi đưa ra quyết định.
the countlessnesses of grains of sand on the beach are beyond calculation.
Sự vô tận của những hạt cát trên bãi biển vượt ngoài khả năng tính toán.
scientists study the countlessnesses of molecules in the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự vô tận của các phân tử trong vũ trụ.
he was overwhelmed by the countlessnesses of choices in the modern world.
Anh ấy bị ngập tràn bởi vô số lựa chọn trong thế giới hiện đại.
the countlessnesses of leaves falling in autumn create a beautiful scene.
Sự vô tận của những chiếc lá rụng vào mùa thu tạo nên một khung cảnh đẹp.
poets have written about the countlessnesses of emotions human beings experience.
Các nhà thơ đã viết về sự vô tận của những cảm xúc mà con người trải qua.
the countlessnesses of books in the library are organized by category.
Sự vô tận của các cuốn sách trong thư viện được phân loại theo thể loại.
we marvel at the countlessnesses of fish swimming in the ocean depths.
Chúng ta ngỡ ngàng trước sự vô tận của những con cá bơi lội trong lòng đại dương.
the countlessnesses of snowflakes make each winter unique.
Sự vô tận của những tinh thể tuyết khiến mỗi mùa đông trở nên độc đáo.
philosophers debate the countlessnesses of thoughts that cross the human mind.
Các triết gia tranh luận về sự vô tận của những suy nghĩ đi qua tâm trí con người.
the countlessnesses of stars in the night sky fill us with wonder.
Sự vô tận của những ngôi sao trên bầu trời đêm khiến chúng ta kinh ngạc.
she contemplated the countlessnesses of possibilities before making her decision.
Cô ấy suy ngẫm về vô số khả năng trước khi đưa ra quyết định.
the countlessnesses of grains of sand on the beach are beyond calculation.
Sự vô tận của những hạt cát trên bãi biển vượt ngoài khả năng tính toán.
scientists study the countlessnesses of molecules in the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự vô tận của các phân tử trong vũ trụ.
he was overwhelmed by the countlessnesses of choices in the modern world.
Anh ấy bị ngập tràn bởi vô số lựa chọn trong thế giới hiện đại.
the countlessnesses of leaves falling in autumn create a beautiful scene.
Sự vô tận của những chiếc lá rụng vào mùa thu tạo nên một khung cảnh đẹp.
poets have written about the countlessnesses of emotions human beings experience.
Các nhà thơ đã viết về sự vô tận của những cảm xúc mà con người trải qua.
the countlessnesses of books in the library are organized by category.
Sự vô tận của các cuốn sách trong thư viện được phân loại theo thể loại.
we marvel at the countlessnesses of fish swimming in the ocean depths.
Chúng ta ngỡ ngàng trước sự vô tận của những con cá bơi lội trong lòng đại dương.
the countlessnesses of snowflakes make each winter unique.
Sự vô tận của những tinh thể tuyết khiến mỗi mùa đông trở nên độc đáo.
philosophers debate the countlessnesses of thoughts that cross the human mind.
Các triết gia tranh luận về sự vô tận của những suy nghĩ đi qua tâm trí con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay