crescendoing sound
âm thanh tăng dần
crescendoing music
nhạc tăng dần
crescendoing waves
sóng tăng dần
crescendoing voices
tiếng nói tăng dần
crescendoing applause
tiếng vỗ tay tăng dần
crescendoing emotions
cảm xúc tăng dần
crescendoing energy
năng lượng tăng dần
crescendoing tension
sự căng thẳng tăng dần
crescendoing laughter
tiếng cười tăng dần
crescendoing excitement
sự phấn khích tăng dần
the music was crescendoing beautifully, filling the room with energy.
nhạc đang tăng dần lên một cách tuyệt đẹp, tràn ngập căn phòng với năng lượng.
as the storm approached, the wind began crescendoing, howling through the trees.
khi cơn bão đến gần, gió bắt đầu tăng dần lên, gào thét xuyên qua những hàng cây.
the audience felt the tension crescendoing during the thrilling climax of the film.
khán giả cảm thấy sự căng thẳng tăng dần lên trong khoảnh khắc đỉnh cao của bộ phim.
her excitement was crescendoing as the concert date drew nearer.
sự phấn khích của cô ấy tăng dần lên khi ngày diễn hòa nhạc đến gần hơn.
the debate became increasingly intense, with voices crescendoing in the room.
cuộc tranh luận ngày càng trở nên gay gắt hơn, với những tiếng nói tăng dần lên trong phòng.
in the final moments of the game, the crowd's cheers were crescendoing.
ở những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu, tiếng reo hò của đám đông tăng dần lên.
the tension in the air was crescendoing as the deadline approached.
sự căng thẳng trong không khí tăng dần lên khi thời hạn đến gần.
the fireworks display ended with a crescendoing finale that amazed everyone.
buổi trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một màn kết thúc tăng dần lên khiến mọi người kinh ngạc.
as the speaker continued, their voice was crescendoing, captivating the audience.
khi diễn giả tiếp tục, giọng nói của họ tăng dần lên, thu hút khán giả.
the tension in the story was crescendoing, leading to an unexpected twist.
sự căng thẳng trong câu chuyện tăng dần lên, dẫn đến một diễn biến bất ngờ.
crescendoing sound
âm thanh tăng dần
crescendoing music
nhạc tăng dần
crescendoing waves
sóng tăng dần
crescendoing voices
tiếng nói tăng dần
crescendoing applause
tiếng vỗ tay tăng dần
crescendoing emotions
cảm xúc tăng dần
crescendoing energy
năng lượng tăng dần
crescendoing tension
sự căng thẳng tăng dần
crescendoing laughter
tiếng cười tăng dần
crescendoing excitement
sự phấn khích tăng dần
the music was crescendoing beautifully, filling the room with energy.
nhạc đang tăng dần lên một cách tuyệt đẹp, tràn ngập căn phòng với năng lượng.
as the storm approached, the wind began crescendoing, howling through the trees.
khi cơn bão đến gần, gió bắt đầu tăng dần lên, gào thét xuyên qua những hàng cây.
the audience felt the tension crescendoing during the thrilling climax of the film.
khán giả cảm thấy sự căng thẳng tăng dần lên trong khoảnh khắc đỉnh cao của bộ phim.
her excitement was crescendoing as the concert date drew nearer.
sự phấn khích của cô ấy tăng dần lên khi ngày diễn hòa nhạc đến gần hơn.
the debate became increasingly intense, with voices crescendoing in the room.
cuộc tranh luận ngày càng trở nên gay gắt hơn, với những tiếng nói tăng dần lên trong phòng.
in the final moments of the game, the crowd's cheers were crescendoing.
ở những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu, tiếng reo hò của đám đông tăng dần lên.
the tension in the air was crescendoing as the deadline approached.
sự căng thẳng trong không khí tăng dần lên khi thời hạn đến gần.
the fireworks display ended with a crescendoing finale that amazed everyone.
buổi trình diễn pháo hoa kết thúc bằng một màn kết thúc tăng dần lên khiến mọi người kinh ngạc.
as the speaker continued, their voice was crescendoing, captivating the audience.
khi diễn giả tiếp tục, giọng nói của họ tăng dần lên, thu hút khán giả.
the tension in the story was crescendoing, leading to an unexpected twist.
sự căng thẳng trong câu chuyện tăng dần lên, dẫn đến một diễn biến bất ngờ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now