cross-fertilizing

[US]/[ˈkrɒs ˌfɜːtəˌlaɪzɪŋ]/
[UK]/[ˈkrɒs ˌfɜːrtəˌlaɪzɪŋ]/

Translation

v. Khuyến khích việc trao đổi ý tưởng hoặc ảnh hưởng giữa các nhóm hoặc lĩnh vực khác nhau.
v. (của cây trồng) Bón phân bằng phấn hoa từ một giống khác.
adj. Liên quan đến việc trao đổi ý tưởng hoặc ảnh hưởng giữa các nhóm hoặc lĩnh vực khác nhau.

Phrases & Collocations

cross-fertilizing ideas

lai ghép ý tưởng

cross-fertilizing cultures

lai ghép văn hóa

cross-fertilizing disciplines

lai ghép các lĩnh vực

cross-fertilizing relationships

lai ghép mối quan hệ

cross-fertilizing knowledge

lai ghép tri thức

cross-fertilizing perspectives

lai ghép góc nhìn

cross-fertilizing innovation

lai ghép đổi mới

cross-fertilizing approaches

lai ghép phương pháp

cross-fertilizing networks

lai ghép mạng lưới

cross-fertilizing experiences

lai ghép trải nghiệm

Example Sentences

cross-fertilizing ideas between departments can boost innovation.

Việc trao đổi ý tưởng giữa các phòng ban có thể thúc đẩy đổi mới.

the project involved cross-fertilizing data from multiple sources.

Dự án này liên quan đến việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

we encourage cross-fertilizing knowledge across different teams.

Chúng tôi khuyến khích việc chia sẻ kiến thức giữa các nhóm khác nhau.

cross-fertilizing research findings led to a breakthrough.

Việc kết hợp các kết quả nghiên cứu đã dẫn đến một bước đột phá.

the workshop aimed at cross-fertilizing best practices.

Workshop nhằm mục đích chia sẻ các phương pháp làm việc tốt nhất.

cross-fertilizing experiences with colleagues is invaluable.

Việc trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp là vô giá.

the company fostered a culture of cross-fertilizing perspectives.

Công ty đã xây dựng văn hóa trao đổi quan điểm.

cross-fertilizing approaches can improve problem-solving.

Việc kết hợp các phương pháp có thể cải thiện khả năng giải quyết vấn đề.

we saw significant benefits from cross-fertilizing skill sets.

Chúng tôi đã thấy được những lợi ích đáng kể từ việc kết hợp các kỹ năng.

cross-fertilizing strategies can enhance marketing campaigns.

Việc kết hợp các chiến lược có thể nâng cao các chiến dịch marketing.

the initiative promoted cross-fertilizing expertise within the organization.

Khởiiative này thúc đẩy việc chia sẻ chuyên môn bên trong tổ chức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now