| số nhiều | cutches |
cutch tree
cây cutch
cutch dye
thuốc nhuộm cutch
cutch wood
gỗ cutch
cutch extract
chiết xuất cutch
cutch powder
bột cutch
cutch source
nguồn cutch
cutch color
màu cutch
cutch process
quy trình cutch
cutch application
ứng dụng cutch
cutch industry
ngành công nghiệp cutch
he decided to cutch the ball before it hit the ground.
anh ấy quyết định bắt lấy quả bóng trước khi nó chạm đất.
she managed to cutch the attention of the audience.
cô ấy đã cố gắng thu hút sự chú ý của khán giả.
they need to cutch up on their studies before the exams.
họ cần phải đuổi kịp việc học của mình trước kỳ thi.
he tried to cutch the train but was too late.
anh ấy đã cố gắng bắt kịp chuyến tàu nhưng đã quá muộn.
she used her charm to cutch his heart.
cô ấy dùng sự quyến rũ để chiếm lấy trái tim anh ấy.
it's important to cutch the right moment to speak.
thật quan trọng để chọn đúng thời điểm để nói.
he is always trying to cutch the latest trends.
anh ấy luôn cố gắng bắt kịp những xu hướng mới nhất.
she wants to cutch a glimpse of the famous artist.
cô ấy muốn được nhìn thoáng qua nghệ sĩ nổi tiếng.
they need to cutch their breath after the long run.
họ cần phải lấy lại hơi sau khi chạy bộ dài.
he hopes to cutch a break in his career soon.
anh ấy hy vọng sẽ có một cơ hội trong sự nghiệp của mình sớm.
cutch tree
cây cutch
cutch dye
thuốc nhuộm cutch
cutch wood
gỗ cutch
cutch extract
chiết xuất cutch
cutch powder
bột cutch
cutch source
nguồn cutch
cutch color
màu cutch
cutch process
quy trình cutch
cutch application
ứng dụng cutch
cutch industry
ngành công nghiệp cutch
he decided to cutch the ball before it hit the ground.
anh ấy quyết định bắt lấy quả bóng trước khi nó chạm đất.
she managed to cutch the attention of the audience.
cô ấy đã cố gắng thu hút sự chú ý của khán giả.
they need to cutch up on their studies before the exams.
họ cần phải đuổi kịp việc học của mình trước kỳ thi.
he tried to cutch the train but was too late.
anh ấy đã cố gắng bắt kịp chuyến tàu nhưng đã quá muộn.
she used her charm to cutch his heart.
cô ấy dùng sự quyến rũ để chiếm lấy trái tim anh ấy.
it's important to cutch the right moment to speak.
thật quan trọng để chọn đúng thời điểm để nói.
he is always trying to cutch the latest trends.
anh ấy luôn cố gắng bắt kịp những xu hướng mới nhất.
she wants to cutch a glimpse of the famous artist.
cô ấy muốn được nhìn thoáng qua nghệ sĩ nổi tiếng.
they need to cutch their breath after the long run.
họ cần phải lấy lại hơi sau khi chạy bộ dài.
he hopes to cutch a break in his career soon.
anh ấy hy vọng sẽ có một cơ hội trong sự nghiệp của mình sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay