datemark

[Mỹ]/ˈdeɪt.mɑːk/
[Anh]/ˈdeɪt.mɑrk/

Dịch

n. một dấu hiệu chỉ ngày tháng
Word Forms
số nhiềudatemarks

Cụm từ & Cách kết hợp

datemark format

định dạng ngày tháng

current datemark

ngày tháng hiện tại

datemark validation

xác thực ngày tháng

datemark update

cập nhật ngày tháng

datemark entry

nhập ngày tháng

datemark check

kiểm tra ngày tháng

datemark reference

tham chiếu ngày tháng

datemark change

thay đổi ngày tháng

datemark display

hiển thị ngày tháng

datemark issue

vấn đề về ngày tháng

Câu ví dụ

the datemark on the document indicates when it was created.

Dấu ngày tháng trên tài liệu cho biết khi nào nó được tạo.

make sure to check the datemark before submitting your report.

Hãy chắc chắn kiểm tra dấu ngày tháng trước khi nộp báo cáo của bạn.

the datemark helps us track the changes made over time.

Dấu ngày tháng giúp chúng tôi theo dõi những thay đổi đã thực hiện theo thời gian.

each file should have a clear datemark for reference.

Mỗi tệp tin nên có dấu ngày tháng rõ ràng để tham khảo.

it is important to update the datemark after every revision.

Điều quan trọng là phải cập nhật dấu ngày tháng sau mỗi lần sửa đổi.

the datemark on the package shows it was shipped yesterday.

Dấu ngày tháng trên gói hàng cho biết nó đã được gửi đi vào ngày hôm qua.

we need to verify the datemark to ensure authenticity.

Chúng tôi cần xác minh dấu ngày tháng để đảm bảo tính xác thực.

always include a datemark when archiving important files.

Luôn luôn bao gồm dấu ngày tháng khi lưu trữ các tệp tin quan trọng.

the datemark was crucial for our investigation.

Dấu ngày tháng rất quan trọng đối với cuộc điều tra của chúng tôi.

can you provide the datemark for this transaction?

Bạn có thể cung cấp dấu ngày tháng cho giao dịch này không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay