downskill

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

downskill workers

downskill training

downskilling program

downskilling initiative

need to downskill

downskilling efforts

workforce downskilling

downskill strategy

downskilling process

downskill measures

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay