debundled

[Mỹ]//diːˈbʌndld//
[Anh]//diːˈbʌndld//

Dịch

v. thì quá khứ và thì quá khứ phân từ của debundle: tách các mặt hàng hoặc dịch vụ đã từng được cung cấp dưới dạng gói
adj. tách khỏi một gói hoặc bao bì; đã được tách khỏi gói.

Câu ví dụ

many telecom companies have adopted debundled pricing to give customers more flexibility.

Nhiều công ty viễn thông đã áp dụng mô hình định giá tách bóc để mang lại sự linh hoạt hơn cho khách hàng.

the debundled services allow users to pay only for what they need.

Các dịch vụ tách bóc cho phép người dùng chỉ phải trả tiền cho những gì họ cần.

our new strategy involves a debundled approach to better serve diverse markets.

Chiến lược mới của chúng tôi bao gồm một phương pháp tách bóc nhằm phục vụ tốt hơn các thị trường đa dạng.

the software now offers debundled modules instead of a single comprehensive package.

Phần mềm hiện tại cung cấp các mô-đun tách bóc thay vì một gói toàn diện duy nhất.

consumers benefit from debundled products that can be customized to their needs.

Người tiêu dùng hưởng lợi từ các sản phẩm tách bóc có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của họ.

the company introduced a debundled model to increase competitive advantage.

Công ty đã giới thiệu mô hình tách bóc nhằm tăng cường lợi thế cạnh tranh.

debundled pricing structures are becoming popular in the insurance industry.

Các cấu trúc định giá tách bóc đang trở nên phổ biến trong ngành bảo hiểm.

we need to reconsider our debundled offering to improve customer satisfaction.

Chúng ta cần xem xét lại mô hình tách bóc của mình để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

the debundled system provides greater transparency in billing.

Hệ thống tách bóc cung cấp tính minh bạch cao hơn trong việc tính hóa đơn.

some analysts argue that debundled packages may confuse consumers.

Một số nhà phân tích cho rằng các gói tách bóc có thể làm cho người tiêu dùng bối rối.

the debundled approach requires careful planning and implementation.

Phương pháp tách bóc đòi hỏi phải có kế hoạch và triển khai cẩn thận.

many businesses are transitioning to debundled solutions to reduce costs.

Nhiều doanh nghiệp đang chuyển đổi sang các giải pháp tách bóc để giảm chi phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay