the demonstrableness of this theory remains a subject of debate among scholars.
Tính khả chứng của lý thuyết này vẫn là chủ đề tranh luận giữa các học giả.
scientists are exploring the demonstrableness of their hypothesis through rigorous experiments.
Các nhà khoa học đang khám phá tính khả chứng của giả thuyết của họ thông qua các thí nghiệm nghiêm ngặt.
the demonstrableness of evidence varies significantly across different research studies.
Tính khả chứng của bằng chứng khác nhau đáng kể giữa các nghiên cứu khác nhau.
we must establish the demonstrableness of these claims before drawing conclusions.
Chúng ta phải thiết lập tính khả chứng của những tuyên bố này trước khi đưa ra kết luận.
the demonstrableness of this natural phenomenon has been conclusively proven by researchers.
Tính khả chứng của hiện tượng tự nhiên này đã được các nhà nghiên cứu chứng minh một cách dứt khoát.
critics have questioned the demonstrableness of such ambitious claims about the technology.
Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính khả chứng của những tuyên bố tham vọng như vậy về công nghệ.
research focuses on enhancing the demonstrableness of cause-and-effect relationships in complex systems.
Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao tính khả chứng của các mối quan hệ nhân quả trong các hệ thống phức tạp.
the demonstrableness of economic benefits requires thorough empirical analysis.
Tính khả chứng của lợi ích kinh tế đòi hỏi phân tích thực nghiệm kỹ lưỡng.
legal proceedings demand demonstrableness of intent beyond reasonable doubt.
Các thủ tục pháp lý đòi hỏi tính khả chứng của ý định vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.
mathematical theorems often possess inherent demonstrableness through logical deduction.
Các định lý toán học thường có tính khả chứng vốn có thông qua suy luận logic.
the demonstrableness of climate change impacts continues to be studied by scientists.
Tính khả chứng của tác động biến đổi khí hậu tiếp tục được các nhà khoa học nghiên cứu.
technological advancements have improved the demonstrableness of quantum phenomena observation.
Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện tính khả chứng của việc quan sát các hiện tượng lượng tử.
philosophers debate the demonstrableness of consciousness as a physical phenomenon.
Các nhà triết học tranh luận về tính khả chứng của ý thức như một hiện tượng vật lý.
the demonstrableness of this theory remains a subject of debate among scholars.
Tính khả chứng của lý thuyết này vẫn là chủ đề tranh luận giữa các học giả.
scientists are exploring the demonstrableness of their hypothesis through rigorous experiments.
Các nhà khoa học đang khám phá tính khả chứng của giả thuyết của họ thông qua các thí nghiệm nghiêm ngặt.
the demonstrableness of evidence varies significantly across different research studies.
Tính khả chứng của bằng chứng khác nhau đáng kể giữa các nghiên cứu khác nhau.
we must establish the demonstrableness of these claims before drawing conclusions.
Chúng ta phải thiết lập tính khả chứng của những tuyên bố này trước khi đưa ra kết luận.
the demonstrableness of this natural phenomenon has been conclusively proven by researchers.
Tính khả chứng của hiện tượng tự nhiên này đã được các nhà nghiên cứu chứng minh một cách dứt khoát.
critics have questioned the demonstrableness of such ambitious claims about the technology.
Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính khả chứng của những tuyên bố tham vọng như vậy về công nghệ.
research focuses on enhancing the demonstrableness of cause-and-effect relationships in complex systems.
Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao tính khả chứng của các mối quan hệ nhân quả trong các hệ thống phức tạp.
the demonstrableness of economic benefits requires thorough empirical analysis.
Tính khả chứng của lợi ích kinh tế đòi hỏi phân tích thực nghiệm kỹ lưỡng.
legal proceedings demand demonstrableness of intent beyond reasonable doubt.
Các thủ tục pháp lý đòi hỏi tính khả chứng của ý định vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.
mathematical theorems often possess inherent demonstrableness through logical deduction.
Các định lý toán học thường có tính khả chứng vốn có thông qua suy luận logic.
the demonstrableness of climate change impacts continues to be studied by scientists.
Tính khả chứng của tác động biến đổi khí hậu tiếp tục được các nhà khoa học nghiên cứu.
technological advancements have improved the demonstrableness of quantum phenomena observation.
Những tiến bộ công nghệ đã cải thiện tính khả chứng của việc quan sát các hiện tượng lượng tử.
philosophers debate the demonstrableness of consciousness as a physical phenomenon.
Các nhà triết học tranh luận về tính khả chứng của ý thức như một hiện tượng vật lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay