denaturing enzyme
enzym làm biến tính
denaturing process
quy trình làm biến tính
denaturing agent
chất làm biến tính
denaturing conditions
điều kiện làm biến tính
denatured protein
protein bị biến tính
denaturing effect
tác dụng làm biến tính
denaturing heat
nhiệt độ làm biến tính
denaturing solution
dung dịch làm biến tính
denaturing temperature
nhiệt độ làm biến tính
denaturing reaction
phản ứng làm biến tính
denaturing enzyme
enzym làm biến tính
denaturing process
quy trình làm biến tính
denaturing agent
chất làm biến tính
denaturing conditions
điều kiện làm biến tính
denatured protein
protein bị biến tính
denaturing effect
tác dụng làm biến tính
denaturing heat
nhiệt độ làm biến tính
denaturing solution
dung dịch làm biến tính
denaturing temperature
nhiệt độ làm biến tính
denaturing reaction
phản ứng làm biến tính
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay