denaturing

[Mỹ]/[ˈdiːnʃərɪŋ]/
[Anh]/[ˈdiːnʃərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. loại bỏ các tính chất hoặc đặc điểm tự nhiên (của một thứ), đặc biệt là protein; làm mất hiệu lực (rượu).
adj. gây ra việc làm mất các tính chất hoặc đặc điểm tự nhiên.

Cụm từ & Cách kết hợp

denaturing enzyme

enzym làm biến tính

denaturing process

quy trình làm biến tính

denaturing agent

chất làm biến tính

denaturing conditions

điều kiện làm biến tính

denatured protein

protein bị biến tính

denaturing effect

tác dụng làm biến tính

denaturing heat

nhiệt độ làm biến tính

denaturing solution

dung dịch làm biến tính

denaturing temperature

nhiệt độ làm biến tính

denaturing reaction

phản ứng làm biến tính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay