devitrify

[Mỹ]/dɪˈvɪt.rɪ.faɪ/
[Anh]/dɪˈvɪt.rɪ.faɪ/

Dịch

vt. loại bỏ độ bóng kính; làm mờ đục
Word Forms
ngôi thứ ba số ítdevitrifies
hiện tại phân từdevitrifying
thì quá khứdevitrified
quá khứ phân từdevitrified

Cụm từ & Cách kết hợp

devitrify glass

khử thủy hóa thủy tinh

devitrify crystals

khử thủy hóa tinh thể

devitrify material

khử thủy hóa vật liệu

devitrify process

quá trình khử thủy hóa

devitrify phase

giai đoạn khử thủy hóa

devitrify structure

cấu trúc khử thủy hóa

devitrify surface

bề mặt khử thủy hóa

devitrify technique

kỹ thuật khử thủy hóa

devitrify behavior

hành vi khử thủy hóa

devitrify sample

mẫu khử thủy hóa

Câu ví dụ

when glass is heated, it can devitrify if not cooled properly.

khi thủy tinh được nung nóng, nó có thể thủy tinh hóa nếu không được làm nguội đúng cách.

the process of devitrifying can affect the strength of the material.

quá trình thủy tinh hóa có thể ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.

devitrify can lead to undesirable textures in glass products.

việc thủy tinh hóa có thể dẫn đến các kết cấu không mong muốn trong các sản phẩm thủy tinh.

manufacturers aim to reduce the chances of devitrifying during production.

các nhà sản xuất hướng đến giảm thiểu khả năng xảy ra thủy tinh hóa trong quá trình sản xuất.

high temperatures can cause materials to devitrify unexpectedly.

nhiệt độ cao có thể khiến vật liệu thủy tinh hóa một cách bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay