disfunctions

[Mỹ]/dɪsˈfʌŋkʃənz/
[Anh]/dɪsˈfʌŋkʃənz/

Dịch

n. chức năng bất thường hoặc bị suy giảm

Cụm từ & Cách kết hợp

social disfunctions

mất cân bằng xã hội

emotional disfunctions

mất cân bằng cảm xúc

cognitive disfunctions

mất cân bằng nhận thức

behavioral disfunctions

mất cân bằng hành vi

systemic disfunctions

mất cân bằng hệ thống

neurogenic disfunctions

mất cân bằng do thần kinh

developmental disfunctions

mất cân bằng phát triển

physical disfunctions

mất cân bằng thể chất

psychological disfunctions

mất cân bằng tâm lý

functional disfunctions

mất cân bằng chức năng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay