doorlocks

[Mỹ]/ˈdɔːlɒks/
[Anh]/ˈdɔːrlɑːks/

Dịch

n. số nhiều của door-lock; cơ cấu khóa cửa.

Câu ví dụ

smart doorlocks can be controlled with your smartphone.

Các khóa cửa thông minh có thể được điều khiển bằng điện thoại thông minh của bạn.

many hotels now use electronic doorlocks for guest rooms.

Nhiều khách sạn hiện nay sử dụng khóa cửa điện tử cho các phòng khách.

automatic doorlocks engage when you close the door.

Các khóa cửa tự động sẽ hoạt động khi bạn đóng cửa.

keyless doorlocks eliminate the need for traditional keys.

Các khóa cửa không cần chìa khóa loại bỏ nhu cầu sử dụng chìa khóa truyền thống.

biometric doorlocks use fingerprint recognition technology.

Các khóa cửa sinh trắc học sử dụng công nghệ nhận diện vân tay.

we need to install new doorlocks in the office.

Chúng ta cần lắp đặt các khóa cửa mới trong văn phòng.

it's time to replace the old doorlocks.

Đã đến lúc thay thế các khóa cửa cũ.

the maintenance team can fix the broken doorlocks tomorrow.

Đội ngũ bảo trì có thể sửa chữa các khóa cửa bị hỏng vào ngày mai.

some homeowners choose to upgrade to smart doorlocks.

Một số chủ nhà chọn nâng cấp lên các khóa cửa thông minh.

digital doorlocks offer enhanced security features.

Các khóa cửa kỹ thuật số cung cấp các tính năng an ninh được cải tiến.

remote-controlled doorlocks allow you to unlock the door from afar.

Các khóa cửa điều khiển từ xa cho phép bạn mở cửa từ xa.

make sure to change the doorlocks when moving into a new apartment.

Hãy đảm bảo thay đổi các khóa cửa khi chuyển vào căn hộ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay