downsampling audio
giảm mẫu âm thanh
performing downsampling
thực hiện giảm mẫu
downsampling rate
tốc độ giảm mẫu
downsampling image
giảm mẫu hình ảnh
downsampling process
quy trình giảm mẫu
downsampling filter
bộ lọc giảm mẫu
avoid downsampling
tránh giảm mẫu
downsampling video
giảm mẫu video
downsampling data
giảm mẫu dữ liệu
tried downsampling
đã thử giảm mẫu
we used downsampling to reduce the image size for faster processing.
Chúng tôi đã sử dụng kỹ thuật giảm mẫu (downsampling) để giảm kích thước hình ảnh nhằm tăng tốc quá trình xử lý.
downsampling the audio file significantly reduced its storage space.
Việc giảm mẫu (downsampling) tệp âm thanh đã làm giảm đáng kể không gian lưu trữ.
the algorithm employed downsampling to improve computational efficiency.
Thuật toán đã sử dụng kỹ thuật giảm mẫu (downsampling) để cải thiện hiệu quả tính toán.
downsampling can introduce artifacts, so careful parameter selection is crucial.
Việc giảm mẫu (downsampling) có thể tạo ra các hiện vật (artifacts), vì vậy việc lựa chọn các tham số cẩn thận là rất quan trọng.
for real-time analysis, we often perform downsampling on the data stream.
Để phân tích thời gian thực, chúng tôi thường thực hiện giảm mẫu (downsampling) trên luồng dữ liệu.
the video was downsampled to 720p for compatibility with older devices.
Video đã được giảm mẫu (downsampling) xuống 720p để tương thích với các thiết bị cũ hơn.
downsampling the data helped to highlight the dominant trends in the dataset.
Việc giảm mẫu (downsampling) dữ liệu đã giúp làm nổi bật các xu hướng chủ đạo trong tập dữ liệu.
we compared the results of downsampling with different filter sizes.
Chúng tôi đã so sánh kết quả của việc giảm mẫu (downsampling) với các kích thước bộ lọc khác nhau.
excessive downsampling can lead to a loss of important details.
Việc giảm mẫu (downsampling) quá mức có thể dẫn đến mất mát các chi tiết quan trọng.
the researchers used downsampling as a preprocessing step for feature extraction.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật giảm mẫu (downsampling) như một bước tiền xử lý để trích xuất đặc trưng.
downsampling the time series data allowed for a more manageable analysis.
Việc giảm mẫu (downsampling) dữ liệu chuỗi thời gian cho phép phân tích dễ quản lý hơn.
downsampling audio
giảm mẫu âm thanh
performing downsampling
thực hiện giảm mẫu
downsampling rate
tốc độ giảm mẫu
downsampling image
giảm mẫu hình ảnh
downsampling process
quy trình giảm mẫu
downsampling filter
bộ lọc giảm mẫu
avoid downsampling
tránh giảm mẫu
downsampling video
giảm mẫu video
downsampling data
giảm mẫu dữ liệu
tried downsampling
đã thử giảm mẫu
we used downsampling to reduce the image size for faster processing.
Chúng tôi đã sử dụng kỹ thuật giảm mẫu (downsampling) để giảm kích thước hình ảnh nhằm tăng tốc quá trình xử lý.
downsampling the audio file significantly reduced its storage space.
Việc giảm mẫu (downsampling) tệp âm thanh đã làm giảm đáng kể không gian lưu trữ.
the algorithm employed downsampling to improve computational efficiency.
Thuật toán đã sử dụng kỹ thuật giảm mẫu (downsampling) để cải thiện hiệu quả tính toán.
downsampling can introduce artifacts, so careful parameter selection is crucial.
Việc giảm mẫu (downsampling) có thể tạo ra các hiện vật (artifacts), vì vậy việc lựa chọn các tham số cẩn thận là rất quan trọng.
for real-time analysis, we often perform downsampling on the data stream.
Để phân tích thời gian thực, chúng tôi thường thực hiện giảm mẫu (downsampling) trên luồng dữ liệu.
the video was downsampled to 720p for compatibility with older devices.
Video đã được giảm mẫu (downsampling) xuống 720p để tương thích với các thiết bị cũ hơn.
downsampling the data helped to highlight the dominant trends in the dataset.
Việc giảm mẫu (downsampling) dữ liệu đã giúp làm nổi bật các xu hướng chủ đạo trong tập dữ liệu.
we compared the results of downsampling with different filter sizes.
Chúng tôi đã so sánh kết quả của việc giảm mẫu (downsampling) với các kích thước bộ lọc khác nhau.
excessive downsampling can lead to a loss of important details.
Việc giảm mẫu (downsampling) quá mức có thể dẫn đến mất mát các chi tiết quan trọng.
the researchers used downsampling as a preprocessing step for feature extraction.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật giảm mẫu (downsampling) như một bước tiền xử lý để trích xuất đặc trưng.
downsampling the time series data allowed for a more manageable analysis.
Việc giảm mẫu (downsampling) dữ liệu chuỗi thời gian cho phép phân tích dễ quản lý hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay