dreamwalkers

[Mỹ]/ˈdriːmˌwɔːkəz/
[Anh]/ˈdriːmˌwɔːkərz/

Dịch

n. Các rạp chiếu phim do China Film Digital Dream Walkers vận hành; số nhiều của dreamwalker; những người đi bộ hoặc hành động trong giấc mơ

Câu ví dụ

the dreamwalkers navigate through the realm of sleep.

Người đi mộng du di chuyển qua cõi ngủ.

ancient dreamwalkers were believed to possess mystical powers.

Người đi mộng du cổ đại được cho là sở hữu sức mạnh siêu nhiên.

the dreamwalkers gathered at midnight to share their visions.

Người đi mộng du tụ họp vào nửa đêm để chia sẻ những thị kiến của họ.

these dreamwalkers can traverse different dimensions of consciousness.

Những người đi mộng du này có thể xuyên qua các chiều kích khác nhau của ý thức.

the legend says dreamwalkers can influence the dreams of others.

Ngụ ngôn nói rằng người đi mộng du có thể ảnh hưởng đến giấc mơ của người khác.

young dreamwalkers must learn to control their abilities.

Người đi mộng du trẻ tuổi phải học cách kiểm soát khả năng của họ.

the dreamwalkers' sanctuary remains hidden from ordinary people.

Nơi an toàn của người đi mộng du vẫn còn ẩn giấu khỏi những người bình thường.

some dreamwalkers use their talent for healing purposes.

Một số người đi mộng du sử dụng tài năng của họ để chữa lành.

the teacher instructed the dreamwalkers on safe practices.

Giáo viên hướng dẫn người đi mộng du về các phương pháp an toàn.

dreamwalkers often experience vivid landscapes in their journeys.

Người đi mộng du thường trải nghiệm những khung cảnh sống động trong hành trình của họ.

the dreamwalkers' community maintains ancient traditions.

Đại gia đình người đi mộng du duy trì các truyền thống cổ xưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay