délicat

[Mỹ]//ˈdelɪkɑːt//
[Anh]//dəˈlɪkət//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

délicat comme un coquillage

un délicat soufflé

un délicat parfum

un délicat geste

un délicat équilibre

un délicat problème

un délicat choix

un délicat sourire

un délicat contraste

un délicat moment

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay