elodes

[Mỹ]/ɪˈləʊdz/
[Anh]/ɪˈloʊdz/

Dịch

n. Số nhiều của elode; thường đề cập đến các bối cảnh kỹ thuật như khử nước điện phân.

Cụm từ & Cách kết hợp

aquatic elodes

elodes thủy sinh

elodes grows

elodes phát triển

elodes thrives

elodes sinh trưởng tốt

pond elodes

elodes ao hồ

elodes species

loài elodes

freshwater elodes

elodes nước ngọt

elodes spreads

elodes lan rộng

submerged elodes

elodes chìm

elodes colony

đàn elodes

elodes density

mật độ elodes

Câu ví dụ

the treatment ameliorates the symptoms.

Liệu pháp làm dịu các triệu chứng.

this policy modulates the economic cycle.

Chính sách này điều chỉnh chu kỳ kinh tế.

the drug alleviates severe pain effectively.

Thuốc này hiệu quả trong việc làm giảm đau nghiêm trọng.

hormones modulate various bodily functions.

Hormone điều chỉnh nhiều chức năng cơ thể khác nhau.

the device modulates the frequency signal.

Thiết bị này điều chỉnh tín hiệu tần số.

music often soothes a troubled mind.

Âm nhạc thường làm dịu tâm trí lo lắng.

this ointment palliates skin inflammation.

Thuốc mỡ này làm dịu viêm da.

regular exercise ameliorates overall health.

Thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tổng thể.

central banks modulate money supply.

Ngân hàng trung ương điều chỉnh cung tiền.

the new law palliates the housing crisis.

Luật mới này làm dịu cuộc khủng hoảng nhà ở.

feedback mechanisms modulate system output.

Các cơ chế phản hồi điều chỉnh đầu ra của hệ thống.

proper lighting modulates the room's ambiance.

Ánh sáng phù hợp điều chỉnh không khí trong phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay