eludable

[Mỹ]/iˈluːdəbl/
[Anh]/iˈluːdəbl/

Dịch

adj. có thể bị lẩn tránh hoặc tránh được; có thể trốn thoát; có thể bị né tránh hoặc thoát khỏi.

Cụm từ & Cách kết hợp

easily eludable

Dễ tránh

not eludable

Không thể tránh

completely eludable

Hoàn toàn có thể tránh

more eludable

Tránh được nhiều hơn

most eludable

Tránh được nhất

Câu ví dụ

the security flaw proved surprisingly eludable with a simple password reset.

Lỗ hổng bảo mật đã chứng minh là dễ tránh một cách ngạc nhiên chỉ bằng việc đặt lại mật khẩu đơn giản.

many students find that difficult calculus problems are eludable through practice.

Nhiều sinh viên nhận thấy rằng các bài toán tích phân khó có thể tránh được thông qua luyện tập.

the suspect believed the crime was eludable, but investigators proved otherwise.

Nghi phạm cho rằng tội ác có thể tránh được, nhưng các điều tra viên đã chứng minh điều ngược lại.

marketing experts say certain consumer traps are easily eludable with awareness.

Các chuyên gia marketing nói rằng một số bẫy tiêu dùng có thể dễ dàng tránh được với sự nhận thức.

the magician's trick appeared complex but was actually eludable once explained.

Chiêu trò của nhà ảo thuật dường như phức tạp nhưng thực ra có thể tránh được khi được giải thích.

climate change effects are not eludable by any single nation alone.

Tác động của biến đổi khí hậu không thể tránh được bởi bất kỳ quốc gia nào một mình.

her excuses were eludable, revealing the truth behind her absence.

Lý do của cô ấy dễ bị lờ đi, phơi bày sự thật đằng sau sự vắng mặt của cô.

the puzzle seemed challenging but proved eludable with lateral thinking.

Bài đố dường như khó khăn nhưng đã chứng minh là có thể tránh được với tư duy ngang hàng.

legal loopholes have made certain regulations eludable for wealthy corporations.

Các lỗ hổng pháp lý đã khiến một số quy định trở nên dễ tránh đối với các công ty giàu có.

the virus's spread became eludable after proper vaccination protocols.

Sự lây lan của virus trở nên dễ tránh sau khi áp dụng đúng các quy trình tiêm chủng.

tax obligations are rarely truly eludable despite what some advisors claim.

Nghĩa vụ thuế hiếm khi thực sự có thể tránh được, bất chấp những gì một số cố vấn tuyên bố.

his elaborate alibi was quickly eludable by forensic evidence.

Lời alibi phức tạp của anh ấy nhanh chóng bị phá vỡ bởi bằng chứng pháp y.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay