young elver
ấu eels
elver migration
di cư của ấu eels
elver season
mùa ấu eels
elver fishery
ngư nghiệp ấu eels
elver habitat
môi trường sống của ấu eels
elver population
dân số ấu eels
elver catch
mùa đánh bắt ấu eels
elver supply
nguồn cung ấu eels
elver growth
sự phát triển của ấu eels
elver conservation
bảo tồn ấu eels
elvers are young eels that migrate to freshwater rivers.
các loài lươn non là những con lươn di cư đến các sông nước ngọt.
many fishermen catch elvers during the spring season.
nhiều ngư dân bắt lươn non trong mùa xuân.
elver fishing is regulated to protect the species.
việc đánh bắt lươn non được quản lý để bảo vệ loài.
in some cultures, elvers are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, lươn non được coi là món ăn đặc sản.
the price of elvers has increased significantly in recent years.
giá của lươn non đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.
elvers can be found in estuaries and coastal waters.
lươn non có thể được tìm thấy ở các cửa sông và vùng nước ven biển.
scientists study elvers to understand their life cycle.
các nhà khoa học nghiên cứu lươn non để hiểu vòng đời của chúng.
elvers are often sold in markets for culinary use.
lươn non thường được bán ở các chợ để sử dụng trong ẩm thực.
the elver population has been declining due to overfishing.
số lượng lươn non đang giảm do đánh bắt quá mức.
elvers play an important role in the aquatic ecosystem.
lươn non đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.
young elver
ấu eels
elver migration
di cư của ấu eels
elver season
mùa ấu eels
elver fishery
ngư nghiệp ấu eels
elver habitat
môi trường sống của ấu eels
elver population
dân số ấu eels
elver catch
mùa đánh bắt ấu eels
elver supply
nguồn cung ấu eels
elver growth
sự phát triển của ấu eels
elver conservation
bảo tồn ấu eels
elvers are young eels that migrate to freshwater rivers.
các loài lươn non là những con lươn di cư đến các sông nước ngọt.
many fishermen catch elvers during the spring season.
nhiều ngư dân bắt lươn non trong mùa xuân.
elver fishing is regulated to protect the species.
việc đánh bắt lươn non được quản lý để bảo vệ loài.
in some cultures, elvers are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, lươn non được coi là món ăn đặc sản.
the price of elvers has increased significantly in recent years.
giá của lươn non đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.
elvers can be found in estuaries and coastal waters.
lươn non có thể được tìm thấy ở các cửa sông và vùng nước ven biển.
scientists study elvers to understand their life cycle.
các nhà khoa học nghiên cứu lươn non để hiểu vòng đời của chúng.
elvers are often sold in markets for culinary use.
lươn non thường được bán ở các chợ để sử dụng trong ẩm thực.
the elver population has been declining due to overfishing.
số lượng lươn non đang giảm do đánh bắt quá mức.
elvers play an important role in the aquatic ecosystem.
lươn non đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay