encyclopaedism

[Mỹ]/ɪnˌsaɪkləˈpiːdɪzəm/
[Anh]/ɪnˌsaɪkləˈpɪdɪzəm/

Dịch

n. kiến thức bách khoa toàn thư
Các dạng của từ
số nhiềuencyclopaedisms

Cụm từ & Cách kết hợp

french encyclopaedism

phong trào bách khoa toàn thư Pháp

enlightenment encyclopaedism

phong trào bách khoa toàn thư Khai sáng

spirit of encyclopaedism

tinh thần của phong trào bách khoa toàn thư

age of encyclopaedism

thời kỳ của phong trào bách khoa toàn thư

principles of encyclopaedism

nguyên tắc của phong trào bách khoa toàn thư

ideals of encyclopaedism

lý tưởng của phong trào bách khoa toàn thư

pure encyclopaedism

phong trào bách khoa toàn thư tinh khiết

early encyclopaedism

phong trào bách khoa toàn thư thời kỳ đầu

encyclopaedism movement

phong trào bách khoa toàn thư

encyclopaedism tradition

truyền thống của phong trào bách khoa toàn thư

Câu ví dụ

the professor's encyclopaedism impressed all his colleagues with his vast knowledge across multiple disciplines.

Việc đa ngành của giáo sư đã ấn tượng tất cả các đồng nghiệp bởi kiến thức rộng lớn của ông ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

encyclopaedism was highly valued in the renaissance period when scholars sought mastery of all known subjects.

Việc đa ngành được đánh giá cao trong thời kỳ Phục hưng khi các học giả tìm kiếm sự thành thạo trong tất cả các môn học được biết đến.

the encyclopaedism of the ancient library of alexandria made it the world's greatest repository of knowledge.

modern education often sacrifices depth for breadth, moving away from encyclopaedism toward specialization.

Giáo dục hiện đại thường hy sinh chiều sâu để lấy chiều rộng, chuyển hướng ra khỏi việc đa ngành hướng tới chuyên môn hóa.

her encyclopaedism allowed her to make connections between seemingly unrelated fields of study.

Việc đa ngành của bà cho phép bà tạo ra các mối liên hệ giữa các lĩnh vực nghiên cứu dường như không liên quan.

the encyclopaedism movement of the enlightenment sought to compile all human knowledge into comprehensive volumes.

Phong trào đa ngành của Thời đại Khai sáng nhằm tổng hợp tất cả tri thức con người vào các cuốn sách toàn diện.

while encyclopaedism has its merits, it can be impractical in an age of exponentially expanding information.

Mặc dù việc đa ngành có những ưu điểm, nhưng nó có thể không thực tế trong một thời đại mà thông tin đang mở rộng theo cấp số nhân.

his encyclopaedism was legendary, as he could discuss anything from quantum physics to medieval poetry.

Việc đa ngành của ông là huyền thoại, bởi ông có thể thảo luận mọi thứ từ vật lý lượng tử đến thơ trung cổ.

encyclopaedism as an educational ideal has seen renewed interest in interdisciplinary programs.

Việc đa ngành như một lý tưởng giáo dục đã nhận được sự quan tâm mới trong các chương trình liên ngành.

the internet has made encyclopaedism more accessible than at any point in human history.

Internet đã làm cho việc đa ngành trở nên dễ tiếp cận hơn bất kỳ thời điểm nào trong lịch sử nhân loại.

true encyclopaedism requires not just breadth but also depth of understanding across domains.

Việc đa ngành thực sự đòi hỏi không chỉ chiều rộng mà còn cả chiều sâu hiểu biết qua các lĩnh vực.

critics argue that encyclopaedism often results in superficial knowledge rather than genuine expertise.

Các nhà phê bình lập luận rằng việc đa ngành thường dẫn đến kiến thức nông cạn thay vì chuyên môn thực sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay