endophoric reference
tham chiếu nội tại
endophoric relation
mối quan hệ nội tại
using endophoric
sử dụng nội tại
endophoric text
văn bản nội tại
endophoric clause
vế câu nội tại
endophoric instance
ví dụ nội tại
containing endophoric
chứa nội tại
endophoric feature
tính chất nội tại
analyzing endophoric
phân tích nội tại
identifying endophoric
xác định nội tại
the endophoric reference to 'project phoenix' clarified its purpose.
Việc tham chiếu nội tại đến 'dự án Phoenix' đã làm rõ mục đích của nó.
endophoric pronouns like 'it' and 'they' maintained coherence.
Các đại từ nội tại như 'nó' và 'chúng' đã duy trì tính mạch lạc.
the author skillfully used endophoric references to create intrigue.
Tác giả khéo léo sử dụng các tham chiếu nội tại để tạo ra sự tò mò.
understanding endophoric links is crucial for text comprehension.
Hiểu các liên kết nội tại là rất quan trọng cho việc hiểu nội dung văn bản.
endophoric vocabulary enriched the text's internal consistency.
Từ vựng nội tại đã làm phong phú tính nhất quán bên trong văn bản.
the report contained numerous endophoric allusions to previous findings.
Báo cáo chứa nhiều ám chỉ nội tại đến các phát hiện trước đó.
endophoric cohesion strengthened the narrative's overall flow.
Tính mạch lạc nội tại đã củng cố dòng chảy tổng thể của câu chuyện.
analyzing endophoric relationships reveals the text's structure.
Phân tích các mối quan hệ nội tại tiết lộ cấu trúc của văn bản.
the legal document heavily relied on endophoric terminology.
Tài liệu pháp lý phụ thuộc rất nhiều vào thuật ngữ nội tại.
endophoric connections between chapters deepened the reader's engagement.
Các kết nối nội tại giữa các chương đã làm sâu sắc thêm sự tham gia của người đọc.
the use of endophoric phrases created a sense of familiarity.
Sự sử dụng các cụm từ nội tại tạo ra cảm giác quen thuộc.
endophoric reference
tham chiếu nội tại
endophoric relation
mối quan hệ nội tại
using endophoric
sử dụng nội tại
endophoric text
văn bản nội tại
endophoric clause
vế câu nội tại
endophoric instance
ví dụ nội tại
containing endophoric
chứa nội tại
endophoric feature
tính chất nội tại
analyzing endophoric
phân tích nội tại
identifying endophoric
xác định nội tại
the endophoric reference to 'project phoenix' clarified its purpose.
Việc tham chiếu nội tại đến 'dự án Phoenix' đã làm rõ mục đích của nó.
endophoric pronouns like 'it' and 'they' maintained coherence.
Các đại từ nội tại như 'nó' và 'chúng' đã duy trì tính mạch lạc.
the author skillfully used endophoric references to create intrigue.
Tác giả khéo léo sử dụng các tham chiếu nội tại để tạo ra sự tò mò.
understanding endophoric links is crucial for text comprehension.
Hiểu các liên kết nội tại là rất quan trọng cho việc hiểu nội dung văn bản.
endophoric vocabulary enriched the text's internal consistency.
Từ vựng nội tại đã làm phong phú tính nhất quán bên trong văn bản.
the report contained numerous endophoric allusions to previous findings.
Báo cáo chứa nhiều ám chỉ nội tại đến các phát hiện trước đó.
endophoric cohesion strengthened the narrative's overall flow.
Tính mạch lạc nội tại đã củng cố dòng chảy tổng thể của câu chuyện.
analyzing endophoric relationships reveals the text's structure.
Phân tích các mối quan hệ nội tại tiết lộ cấu trúc của văn bản.
the legal document heavily relied on endophoric terminology.
Tài liệu pháp lý phụ thuộc rất nhiều vào thuật ngữ nội tại.
endophoric connections between chapters deepened the reader's engagement.
Các kết nối nội tại giữa các chương đã làm sâu sắc thêm sự tham gia của người đọc.
the use of endophoric phrases created a sense of familiarity.
Sự sử dụng các cụm từ nội tại tạo ra cảm giác quen thuộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay