the establishedness of the monarchy has been questioned by reformists throughout the modern era.
Tính bền vững của chế độ quân chủ đã bị những người cải cách đặt câu hỏi trong suốt thời đại hiện đại.
economists must carefully evaluate the establishedness of current fiscal policies before recommending changes.
Các nhà kinh tế phải đánh giá cẩn thận tính bền vững của các chính sách tài chính hiện tại trước khi đề xuất thay đổi.
the scientific establishedness of this theory has been confirmed by decades of empirical research.
Tính khoa học đã được chứng minh của lý thuyết này đã được xác nhận bởi nhiều thập kỷ nghiên cứu thực nghiệm.
cultural establishedness manifests differently in eastern and western civilizations according to anthropologists.
Tính bền vững văn hóa biểu hiện khác nhau ở các nền văn minh phương Đông và phương Tây theo các nhà nhân chủng học.
the establishedness of their brand in the luxury market ensures continued customer loyalty.
Tính bền vững thương hiệu của họ trên thị trường xa xỉ đảm bảo sự trung thành của khách hàng liên tục.
political establishedness often creates significant barriers to meaningful policy reform.
Tính bền vững chính trị thường tạo ra những rào cản đáng kể cho cải cách chính sách có ý nghĩa.
understanding the historical establishedness of legal systems helps explain contemporary jurisprudence.
Hiểu tính bền vững lịch sử của các hệ thống pháp luật giúp giải thích về pháp lý đương đại.
the establishedness of this artistic tradition can be traced back to the renaissance period.
Tính bền vững của truyền thống nghệ thuật này có thể được truy nguyên từ thời kỳ phục hưng.
social establishedness provides stability but may also perpetuate outdated hierarchical structures.
Tính bền vững xã hội mang lại sự ổn định nhưng cũng có thể duy trì các cấu trúc phân cấp lỗi thời.
academic establishedness demands rigorous peer review and verifiable experimental methodology.
Tính bền vững học thuật đòi hỏi đánh giá ngang hàng nghiêm ngặt và phương pháp luận thực nghiệm có thể xác minh được.
the establishedness of democratic institutions continues to evolve as societies adapt to new challenges.
Tính bền vững của các thể chế dân chủ tiếp tục phát triển khi các xã hội thích ứng với những thách thức mới.
religious establishedness profoundly influences moral frameworks within traditional communities.
Tính bền vững tôn giáo ảnh hưởng sâu sắc đến các khuôn khổ đạo đức trong các cộng đồng truyền thống.
the establishedness of educational standards varies considerably between developed and developing nations.
Tính bền vững của các tiêu chuẩn giáo dục khác nhau đáng kể giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.
the establishedness of the monarchy has been questioned by reformists throughout the modern era.
Tính bền vững của chế độ quân chủ đã bị những người cải cách đặt câu hỏi trong suốt thời đại hiện đại.
economists must carefully evaluate the establishedness of current fiscal policies before recommending changes.
Các nhà kinh tế phải đánh giá cẩn thận tính bền vững của các chính sách tài chính hiện tại trước khi đề xuất thay đổi.
the scientific establishedness of this theory has been confirmed by decades of empirical research.
Tính khoa học đã được chứng minh của lý thuyết này đã được xác nhận bởi nhiều thập kỷ nghiên cứu thực nghiệm.
cultural establishedness manifests differently in eastern and western civilizations according to anthropologists.
Tính bền vững văn hóa biểu hiện khác nhau ở các nền văn minh phương Đông và phương Tây theo các nhà nhân chủng học.
the establishedness of their brand in the luxury market ensures continued customer loyalty.
Tính bền vững thương hiệu của họ trên thị trường xa xỉ đảm bảo sự trung thành của khách hàng liên tục.
political establishedness often creates significant barriers to meaningful policy reform.
Tính bền vững chính trị thường tạo ra những rào cản đáng kể cho cải cách chính sách có ý nghĩa.
understanding the historical establishedness of legal systems helps explain contemporary jurisprudence.
Hiểu tính bền vững lịch sử của các hệ thống pháp luật giúp giải thích về pháp lý đương đại.
the establishedness of this artistic tradition can be traced back to the renaissance period.
Tính bền vững của truyền thống nghệ thuật này có thể được truy nguyên từ thời kỳ phục hưng.
social establishedness provides stability but may also perpetuate outdated hierarchical structures.
Tính bền vững xã hội mang lại sự ổn định nhưng cũng có thể duy trì các cấu trúc phân cấp lỗi thời.
academic establishedness demands rigorous peer review and verifiable experimental methodology.
Tính bền vững học thuật đòi hỏi đánh giá ngang hàng nghiêm ngặt và phương pháp luận thực nghiệm có thể xác minh được.
the establishedness of democratic institutions continues to evolve as societies adapt to new challenges.
Tính bền vững của các thể chế dân chủ tiếp tục phát triển khi các xã hội thích ứng với những thách thức mới.
religious establishedness profoundly influences moral frameworks within traditional communities.
Tính bền vững tôn giáo ảnh hưởng sâu sắc đến các khuôn khổ đạo đức trong các cộng đồng truyền thống.
the establishedness of educational standards varies considerably between developed and developing nations.
Tính bền vững của các tiêu chuẩn giáo dục khác nhau đáng kể giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay